nồng nỗng

  1. Stark naked, stripped to the buff
    • Cởi truồng nồng nỗng
      To be stripped to the buff

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nồng nỗng"

nồng nỗng
Một em bé chạy nồng nỗng trên bãi biển.