nổ chậm

  1. Delayed-action
    • Bom nổ chậm
      Delayed-action bomb

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nổ chậm"

nổ chậm
Quả bom nổ chậm được đặt cẩn thận trên mặt đất cát.