nội bộ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng, vấn đề, hoặc các mối quan hệ bên trong một tổ chức, đoàn thể, cơ quan: Từ này dùng để chỉ phạm vi riêng tư, kín đáo bên trong một nhóm người hoặc một cơ cấu có tổ chức.
- Thuộc về bên trong một tổ chức, không liên quan đến bên ngoài: Chỉ những sự việc, thông tin, hoặc hoạt động chỉ dành cho các thành viên trong tổ chức đó biết và giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công ty đang có vấn đề nội bộ cần giải quyết. (Công ty đang có vấn đề bên trong cần được xử lý.)
- Cuộc họp này chỉ dành cho thành viên nội bộ. (Cuộc họp này chỉ dành cho các thành viên bên trong tổ chức.)
- Tài liệu này là tài liệu nội bộ, không được tiết lộ ra ngoài. (Tài liệu này là tài liệu bên trong, không được phép tiết lộ ra bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mâu thuẫn nội bộ": chỉ sự xung đột, bất đồng giữa các thành viên, bộ phận trong cùng một tổ chức.
- Mâu thuẫn nội bộ đã làm suy yếu sức mạnh của đảng phái đó. (Sự xung đột bên trong đã làm giảm sức mạnh của đảng phái đó.)
"Quy định nội bộ": các quy tắc, điều lệ chỉ áp dụng và có hiệu lực trong phạm vi một tổ chức cụ thể.
- Mọi nhân viên phải tuân thủ quy định nội bộ của công ty. (Tất cả nhân viên phải tuân theo các quy tắc bên trong của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Nội bộ hóa (động từ): quá trình chuyển hóa một vấn đề, xung đột từ bên ngoài thành vấn đề bên trong để xử lý.
- Họ cần nội bộ hóa các cuộc tranh luận thay vì công khai trên báo chí. (Họ cần chuyển các cuộc tranh luận thành vấn đề bên trong để giải quyết thay vì đưa ra công khai trên báo chí.)
Nội tình (danh từ): tình hình bên trong, thường dùng với nghĩa tương tự "nội bộ" nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Chỉ có người trong cuộc mới hiểu rõ nội tình của vụ việc. (Chỉ có người trực tiếp tham gia mới hiểu rõ tình hình bên trong của vụ việc.)
Từ đồng nghĩa
- Nội giới: giới hạn, phạm vi bên trong (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- Nội tạng: (nghĩa gốc chỉ các bộ phận bên trong cơ thể; nghĩa bóng ít dùng) có thể chỉ những phần tử cốt cán bên trong một tổ chức.
Các cụm từ liên quan
Chia rẽ nội bộ: sự phân hóa, không đoàn kết trong nội bộ một tổ chức.
- Sự chia rẽ nội bộ có thể dẫn đến sự sụp đổ của cả tập thể. (Sự phân hóa bên trong có thể dẫn đến sự tan rã của cả nhóm.)
Bảo mật nội bộ: tính chất kín đáo, không công khai của thông tin, hoạt động trong một tổ chức.
- Anh ta đã vi phạm nghiêm trọng quy định bảo mật nội bộ. (Anh ta đã vi phạm nghiêm trọng quy định giữ bí mật thông tin bên trong.)
Thành ngữ liên quan
- "Trong nhà không yên, ngoài ngõ lo gì": (Thành ngữ có ý nghĩa tương đồng) Nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ổn định, hòa thuận bên trong (nội bộ) trước khi lo đến các vấn đề bên ngoài.
- Công ty phải ổn định nội bộ trước đã, đúng là "trong nhà không yên, ngoài ngõ lo gì". (Công ty phải ổn định tình hình bên trong trước, đúng là nếu trong nhà không yên ổn thì không cần lo chuyện bên ngoài.)
- Tình trạng bên trong một đoàn thể, một cơ quan : Nội bộ phe đêế quốc.