nội trợ

  1. ménager; du ménage
    • Lo việc nội trợ
      vaquer aux soins du ménage
    • người nội trợ
      ménagère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nội trợ
Người mẹ đảm đang việc nội trợ trong gia đình.