nứt rạn

  1. Crack, fissure
    • Hệ thống ấy nứt rạn khắp nơi
      This system is cracking everywhere

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nứt rạn"

nứt rạn
Chiếc bát cổ bị nứt rạn sau nhiều năm chôn vùi dưới đất.