nữ giới

Học thuật
Thân thiện
nữ giới

Nữ giới tham gia nhiều hoạt động thể thao khác nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phụ nữ nói chung: Từ dùng để chỉ toàn bộ tập thể những người thuộc giới tính nữ trong xã hội, phân biệt với nam giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quyền lợi của nữ giới ngày càng được bảo vệ nâng cao. (Quyền lợi của phụ nữ nói chung ngày càng được bảo vệ nâng cao.)
    • Sự đóng góp của nữ giới trong mọi lĩnh vực rất quan trọng. (Sự đóng góp của phụ nữ trong mọi lĩnh vực rất quan trọng.)
    • Tạp chí này hướng đến đối tượng độc giả nữ giới. (Tạp chí này hướng đến đối tượng độc giả phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giới nữ": Cách nói khác, có nghĩa tương đương với "nữ giới".

    • Vấn đề bình đẳng giới luôn quan tâm đến quyền lợi của giới nữ. (Vấn đề bình đẳng giới luôn quan tâm đến quyền lợi của phụ nữ.)
  • "phái nữ": Cách gọi thông tục, gần nghĩa với "nữ giới".

    • Sản phẩm này được thiết kế dành riêng cho phái nữ. (Sản phẩm này được thiết kế dành riêng cho phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phụ nữ (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ những người thuộc giới tính nữ, thường dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.

    • Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam. (Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam.)
  • Đàn bà, con gái (danh từ): Các từ có nghĩa gần nhưng mang sắc thái khác nhau (thân mật, suồng sã hoặc chỉ một nhóm nhỏ), không mang tính khái quát toàn thể như "nữ giới".

Từ đồng nghĩa
  • Phụ nữ: Chỉ tập thể người thuộc giới tính nữ.
  • Giới nữ: Cách nói trang trọng, có nghĩa tương tự.
  • Phái đẹp: Cách gọi ẩn dụ, nhấn mạnh vẻ đẹp của phụ nữ.
Từ trái nghĩa
  • Nam giới: Chỉ toàn bộ tập thể những người thuộc giới tính nam trong xã hội.
    • Công việc này phù hợp cho cả nam giới nữ giới. (Công việc này phù hợp cho cả đàn ông phụ nữ.)
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Nữ giới" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, khái quát thường được dùng trong văn viết, các văn bản chính thức, học thuật hoặc các thông cáo, tuyên bố.
  • Phạm vi: Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh giới tính (sex/gender) như một tập thể xã hội, hơn các đặc điểm cá nhân.
nữ giới

Nữ giới tham gia nhiều hoạt động thể thao khác nhau.

  1. Phụ nữ nói chung.