nữ hoá

  1. Feminize

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nữ hoá"

nữ hoá
Xu hướng thời trang hiện đại đang nữ hoá những mẫu áo vest nam truyền thống bằng cách thêm vào các đường cắt eo và chất liệu mềm mại.