nasale

Học thuật
Thân thiện
nasale

La voix nasale est souvent causée par un rhume.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (Feminine adjective):
    • Thuộc về mũi: Mô tả những liên quan đến mũi, đặc điểm của mũi hoặc nằmvùng mũi.
    • Phát âm bằng mũi: Trong ngôn ngữ học, dùng để mô tả một âm thanh được phát ra khi luồng hơi từ phổi đi qua khoang mũi, tạo ra âm sắc đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a une voix très nasale. ( ấy có một giọng nói rất mũi / giọng mũi.)
    • Les consonnes "m" et "n" sont des sons nasaux. (Các phụ âm "m" "n" là những âm mũi.)
    • La cavité nasale est importante pour la respiration. (Khoang mũi rất quan trọng cho việc hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voyelle nasale" (Nguyên âm mũi): Trong tiếng Pháp, đâymột đặc điểm ngữ âm quan trọng, chỉ những nguyên âm được phát âm với luồng hơi đi qua cả miệng lẫn mũi (ví dụ: các âm trong , , , ).
    • La prononciation des voyelles nasales est essentielle en français. (Việc phát âm các nguyên âm mũiđiều cốt yếu trong tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giằng
  • Nasal (tính từ giống đực): cùng nghĩa với "nasale" nhưng dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống đực.
    • Un son nasal (một âm mũi).
  • Nasaliser (động từ): Làm cho một âm thanh âm sắc mũi; phát âm một âm thành âm mũi.
    • Il nasalise trop certaines voyelles. (Anh ấy phát âm mũi hóa quá mức một số nguyên âm.)
  • Nasalité (danh từ): Tính chất mũi, đặc điểm mũi (của một âm thanh).
    • La nasalité de sa voix est prononcée. (Âm sắc mũi trong giọng nói của anh ta rất .)
Từ đồng nghĩa
  • Du nez: (Thuộc về) mũi. (Từ này thiên về giải phẫu hơn là ngữ âm).
    • La cloison du nez (Vách ngăn mũi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "nasale")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "nasale")

nasale

La voix nasale est souvent causée par un rhume.

tính từ giống cái
  1. xem nasal

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nasale"