naiant

Học thuật
Thân thiện
naiant

A silver fish is naiant in the clear river.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thường dùng trong huy hiệu học - Heraldry):
    • Nằm ngang (mô tả một con ): Một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả một con được vẽ hoặc khắc họa theo tư thế nằm ngang trên mặt nước, thường thấy trên huy hiệu hoặc phù hiệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The family crest features a salmon naiant. (Huy hiệu gia đình hình một con hồi được vẽ nằm ngang.)
    • In heraldic terms, a fish naiant is depicted swimming horizontally. (Theo thuật ngữ huy hiệu học, một con "naiant" được mô tả đang bơi theo chiều ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naiant" vs. "hauriant": Trong huy hiệu học, "naiant" (nằm ngang) thường được đối lập với "hauriant" (dựng đứng, đầu hướng lên trên).
    • The shield shows two fish: one naiant and the other hauriant. (Khiên hình hai con : một con nằm ngang con kia dựng đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hauriant (adj): (mô tả ) ở tư thế dựng đứng, đầu hướng lên.
  • Urinant (adj): (mô tả ) ở tư thế dựng đứng, đầu hướng xuống.
Từ đồng nghĩa
  • Horizontal (adj): nằm ngang (nghĩa chung, không chuyên cho huy hiệu học).
  • Swimming horizontally: đang bơi theo phương ngang (cụm từ mô tả).
Lưu ý
  • Từ này rất hiếm gặp gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của huy hiệu học (heraldry). không được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày để mô tả thông thường.
naiant

A silver fish is naiant in the clear river.

Adjective
  1. (thuộc) được vẽ theo chiều ngang

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự