Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
Jump to user comments
tính từ
  • (thuộc) chân trời; ở chân trời
  • ngang, nằm ngang
    • horizontal plane
      mặt phẳng nằm ngang
danh từ
  • đường nằm ngang
  • thanh ngang
Related words
Related search result for "horizontal"
Comments and discussion on the word "horizontal"