horizontal

/,hɔri'zɔntl/
Học thuật
Thân thiện
horizontal

The carpenter checks that the shelf is perfectly horizontal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nằm ngang, song song với đường chân trời: Mô tả vị trí, hướng hoặc hình dạng của một vật chạy từ trái sang phải (hoặc phải sang trái), tạo thành một góc 90 độ so với hướng thẳng đứng (dọc).
    • Thuộc về chân trời: Liên quan đến đường chân trời hoặc mặt phẳng ngang.
  2. Danh từ:

    • Đường nằm ngang, thanh ngang: Một đường kẻ, một thanh hoặc một yếu tố nào đó được đặt theo chiều ngang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Please draw a horizontal line across the page. (Hãy vẽ một đường ngang trên trang giấy.)
    • The patient must remain in a horizontal position after the surgery. (Bệnh nhân phải giữtư thế nằm ngang sau cuộc phẫu thuật.)
    • The horizontal axis of the graph shows time. (Trục ngang của biểu đồ thể hiện thời gian.)
  • Danh từ:

    • The flag's design features a blue horizontal between two white stripes. (Thiết kế của lá cờ một dải ngang màu xanh lam nằm giữa hai sọc trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Horizontal integration" (Kinh tế): Sự hợp nhất ngang. Chỉ việc một công ty mua lại hoặc sáp nhập với một công ty khác trong cùng ngành cùng một giai đoạn sản xuất.

    • The merger was an example of horizontal integration within the automotive industry. (Vụ sáp nhập một dụ về sự hợp nhất ngang trong ngành công nghiệp ô tô.)
  • "Horizontal communication" (Quản trị): Giao tiếp ngang. Chỉ sự trao đổi thông tin giữa các cá nhân hoặc bộ phậncùng một cấp bậc trong tổ chức.

    • Effective horizontal communication improves teamwork. (Giao tiếp ngang hiệu quả sẽ cải thiện tinh thần làm việc nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizontally (Trạng từ): Theo chiều ngang, một cách ngang.

    • The image can be flipped horizontally. (Hình ảnh có thể được lật theo chiều ngang.)
  • Horizon (Danh từ): Đường chân trời, tầm nhìn.

    • The sun dipped below the horizon. (Mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Level: Ngang bằng, ngang tầm.
  • Flat: Phẳng, nằm ngang.
  • Parallel to the ground: Song song với mặt đất.
Từ trái nghĩa
  • Vertical: Thẳng đứng, dọc.
  • Perpendicular: Vuông góc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "horizontal")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "horizontal")

horizontal

The carpenter checks that the shelf is perfectly horizontal.

tính từ
  1. (thuộc) chân trời; ở chân trời
  2. ngang, nằm ngang
    • horizontal plane
      mặt phẳng nằm ngang
danh từ
  1. đường nằm ngang
  2. thanh ngang

Từ chứa "horizontal"

Từ có nhắc đến "horizontal"