swimming
/'swimiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bơi, hành động bơi lội: Chỉ hoạt động di chuyển trong nước bằng cách sử dụng tay, chân và cơ thể.
- Môn thể thao bơi lội: Chỉ môn thể thao hoặc hoạt động giải trí liên quan đến việc bơi.
Tính từ:
- Bơi, dùng để bơi: Miêu tả những thứ liên quan đến hoạt động bơi lội.
- Đẫm nước, ướt đẫm; đẫm lệ: Miêu tả trạng thái ướt sũng hoặc chứa đầy nước mắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Swimming is excellent exercise for your whole body. (Bơi lội là bài tập thể dục tuyệt vời cho toàn bộ cơ thể của bạn.)
- We go swimming at the local pool every weekend. (Chúng tôi đi bơi ở hồ bơi địa phương vào mỗi cuối tuần.)
Tính từ:
- She wore a new swimming costume to the beach. (Cô ấy mặc một bộ đồ bơi mới ra bãi biển.)
- Her eyes were swimming with tears as she listened to the sad story. (Mắt cô ấy đẫm lệ khi nghe câu chuyện buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the swimming": tham gia vào cuộc thi bơi lội hoặc đang trong tình huống cạnh tranh.
- He's in the swimming for the promotion. (Anh ấy đang trong cuộc cạnh tranh cho chức vụ thăng tiến đó.)
"Swimming in/with something": tràn ngập, có quá nhiều thứ gì đó (mang tính hình tượng).
- After the fundraiser, the charity was swimming in donations. (Sau buổi gây quỹ, tổ chức từ thiện có rất nhiều khoản quyên góp.)
Biến thể và từ gần giống
Swim (động từ): bơi.
- Can you swim across this river? (Bạn có thể bơi qua con sông này không?)
Swimmer (danh từ): người bơi, vận động viên bơi lội.
- She is a competitive swimmer. (Cô ấy là một vận động viên bơi lội thi đấu.)
Swimmingly (trạng từ): một cách thuận lợi, suôn sẻ.
- The project is going swimmingly. (Dự án đang tiến triển rất thuận lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Aquatics (các môn thể thao dưới nước), Bathing (tắm, ngâm mình trong nước).
- Tính từ (nghĩa đẫm nước): Waterlogged (ngập nước), Soggy (ẩm ướt), Teary (đầy nước mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Swim against the tide/current: hành động ngược lại với xu hướng chung, làm điều khó khăn.
- Promoting environmental protection sometimes feels like swimming against the tide. (Vận động bảo vệ môi trường đôi khi cảm giác như bơi ngược dòng.)
Swim with the tide/current: làm theo số đông, đi theo xu hướng chung.
- It's easier to swim with the tide and accept the popular opinion. (Dễ dàng hơn là đi theo số đông và chấp nhận quan điểm phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
Sink or swim: hoặc là tự vượt qua khó khăn để thành công, hoặc là thất bại (không có sự giúp đỡ).
- On his first day, they gave him the project and left him to sink or swim. (Vào ngày đầu tiên, họ giao dự án cho anh ta và để mặc anh ta tự bơi hoặc tự chìm.)
In the swim (of things): tham gia và am hiểu những gì đang diễn ra, đặc biệt trong xã hội hoặc công việc.
- After a month at the new job, she felt she was finally in the swim of things. (Sau một tháng ở công việc mới, cô ấy cảm thấy cuối cùng mình đã hòa nhập và hiểu việc.)
tính từ
- bơi
- dùng để bơi
- đẫm nước, ướt đẫm
- swimming eyesmắt đẫm lệ