swimming

/'swimiɳ/
danh từ
  1. sự bơi
tính từ
  1. bơi
  2. dùng để bơi
  3. đẫm nước, ướt đẫm
    • swimming eyes
      mắt đẫm lệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "swimming"

swimming
A child enjoys swimming in a clear blue pool.