nail-biting
/'neil,baitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây hồi hộp, căng thẳng đến nghẹt thở: Dùng để mô tả một tình huống, sự kiện hoặc câu chuyện khiến người ta lo lắng, hồi hộp đến mức như muốn cắn móng tay vì sốt ruột.
- Kịch tính, ly kỳ: Chỉ sự việc có diễn biến hấp dẫn, không thể đoán trước, khiến người xem hoặc người nghe cảm thấy rất hồi hộp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The final match was a nail-biting experience for all the fans. (Trận chung kết là một trải nghiệm căng thẳng nghẹt thở cho tất cả người hâm mộ.)
- We watched a nail-biting thriller movie last night. (Tối qua chúng tôi đã xem một bộ phim kinh dị gây hồi hộp đến nghẹt thở.)
- The election results were too close, creating a nail-biting finish. (Kết quả bầu cử quá sít sao, tạo nên một kết thúc đầy kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nail-biting suspense": sự hồi hộp, kịch tính đến nghẹt thở.
- The novel is full of nail-biting suspense from beginning to end. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy sự hồi hộp kịch tính từ đầu đến cuối.)
"a nail-biting moment": một khoảnh khắc căng thẳng đến nghẹt thở.
- Waiting for the doctor's diagnosis was a nail-biting moment for the whole family. (Chờ đợi chẩn đoán của bác sĩ là một khoảnh khắc căng thẳng nghẹt thở cho cả gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Nail-biter (danh từ): Một sự việc, trận đấu, hoặc bộ phim gây căng thẳng, hồi hộp cao độ.
- The game turned into a real nail-biter in the last few minutes. (Trận đấu đã trở thành một màn kịch tính thực sự trong những phút cuối.)
Từ đồng nghĩa
- Suspenseful: đầy kịch tính, hồi hộp.
- Edge-of-your-seat: (tính từ) hấp dẫn, ly kỳ đến mức người xem ngồi sát mép ghế.
- Tense: căng thẳng.
Thành ngữ liên quan
- To bite one's nails: Cắn móng tay (hành động thể hiện sự lo lắng, bồn chồn).
- She was biting her nails while waiting for her exam results. (Cô ấy đang cắn móng tay trong khi chờ đợi kết quả thi.)
danh từ
- sự cắn móng tay
- sự bồn chồn, sự bực dọc