suspensive

/səs'pensiv/
Học thuật
Thân thiện
suspensive

The committee's decision remains suspensive until the final vote.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tạm thời, tạm đình chỉ: tính chất hoãn lại, tạm ngừng một quyết định hoặc hành động cuối cùng.
    • Lưỡng lự, do dự: Thể hiện sự chưa quyết định, thiếu sự dứt khoát.
    • Gây hồi hộp, tạo sự chờ đợi: (Trong một tình huống) đặc điểm gây ra cảm giác hồi hộp, chờ đợi kết quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The court issued a suspensive order, halting the construction until further review. (Tòa án đã ra một lệnh tạm đình chỉ, tạm dừng việc xây dựng cho đến khi xem xét thêm.)
    • His suspensive attitude made it difficult for the team to move forward. (Thái độ do dự của anh ấy khiến nhóm khó tiến lên phía trước.)
    • The final episode created a highly suspensive atmosphere. (Tập cuối đã tạo ra một bầu không khícùng hồi hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suspensive effect": Hiệu lực tạm đình chỉ.

    • Filing an appeal can have a suspensive effect on the judgment. (Việc kháng cáo có thể hiệu lực tạm đình chỉ bản án.)
  • "Suspensive condition": Điều kiện treo, điều kiện tạm hoãn.

    • The contract's validity is subject to a suspensive condition regarding the approval. (Hiệu lực của hợp đồng phụ thuộc vào một điều kiện treo liên quan đến sự phê chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspend (động từ): treo, tạm đình chỉ, hoãn lại.
    • They decided to suspend the meeting. (Họ quyết định hoãn cuộc họp.)
  • Suspension (danh từ): sự treo, sự đình chỉ, sự hoãn.
    • The suspension of the license was a major setback. (Việc đình chỉ giấy phép một thất bại lớn.)
  • Suspense (danh từ): sự hồi hộp, sự chờ đợi lo lắng.
    • The novel is full of suspense. (Cuốn tiểu thuyết đầy kịch tính hồi hộp.)
Từ đồng nghĩa
  • Provisional (adj): tạm thời.
  • Hesitant (adj): do dự, ngập ngừng.
  • Cliffhanging (adj): (tình huống) gay cấn, kết thúc lửng lơ.
Thành ngữ liên quan
  • To keep someone in suspense: Làm cho ai đó hồi hộp chờ đợi.
    • Don't keep me in suspense, tell me the result! (Đừng để tôi hồi hộp chờ đợi nữa, hãy nói cho tôi kết quả đi!)
suspensive

The committee's decision remains suspensive until the final vote.

tính từ
  1. tạm thời; tạm đình
    • suspensive veto
      sự phủ quyết tạm thời
  2. lưỡng lự, do dự, không quyết định

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự