suspensive
/səs'pensiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tạm thời, tạm đình chỉ: Có tính chất hoãn lại, tạm ngừng một quyết định hoặc hành động cuối cùng.
- Lưỡng lự, do dự: Thể hiện sự chưa quyết định, thiếu sự dứt khoát.
- Gây hồi hộp, tạo sự chờ đợi: (Trong một tình huống) có đặc điểm gây ra cảm giác hồi hộp, chờ đợi kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The court issued a suspensive order, halting the construction until further review. (Tòa án đã ra một lệnh tạm đình chỉ, tạm dừng việc xây dựng cho đến khi có xem xét thêm.)
- His suspensive attitude made it difficult for the team to move forward. (Thái độ do dự của anh ấy khiến nhóm khó tiến lên phía trước.)
- The final episode created a highly suspensive atmosphere. (Tập cuối đã tạo ra một bầu không khí vô cùng hồi hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Suspensive effect": Hiệu lực tạm đình chỉ.
- Filing an appeal can have a suspensive effect on the judgment. (Việc kháng cáo có thể có hiệu lực tạm đình chỉ bản án.)
"Suspensive condition": Điều kiện treo, điều kiện tạm hoãn.
- The contract's validity is subject to a suspensive condition regarding the approval. (Hiệu lực của hợp đồng phụ thuộc vào một điều kiện treo liên quan đến sự phê chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspend (động từ): treo, tạm đình chỉ, hoãn lại.
- They decided to suspend the meeting. (Họ quyết định hoãn cuộc họp.)
- Suspension (danh từ): sự treo, sự đình chỉ, sự hoãn.
- The suspension of the license was a major setback. (Việc đình chỉ giấy phép là một thất bại lớn.)
- Suspense (danh từ): sự hồi hộp, sự chờ đợi lo lắng.
- The novel is full of suspense. (Cuốn tiểu thuyết đầy kịch tính hồi hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Provisional (adj): tạm thời.
- Hesitant (adj): do dự, ngập ngừng.
- Cliffhanging (adj): (tình huống) gay cấn, kết thúc lửng lơ.
Thành ngữ liên quan
- To keep someone in suspense: Làm cho ai đó hồi hộp chờ đợi.
- Don't keep me in suspense, tell me the result! (Đừng để tôi hồi hộp chờ đợi nữa, hãy nói cho tôi kết quả đi!)
tính từ
- tạm thời; tạm đình
- suspensive vetosự phủ quyết tạm thời
- lưỡng lự, do dự, không quyết định