naissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mới sinh, sơ sinh: Dùng để miêu tả một sinh vật, đặc biệt là con người, vừa mới được sinh ra.
- Mới mọc, chớm nở: Dùng để miêu tả thực vật mới bắt đầu mọc lên từ đất, hoặc một hiện tượng tự nhiên mới bắt đầu xuất hiện.
- Mới mọc lại (tóc): Dùng để miêu tả mái tóc đang trong giai đoạn mọc lại sau khi bị cạo hoặc cắt rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Một đứa trẻ sơ sinh cần rất nhiều sự chăm sóc.)
- (Chúng tôi đã quan sát những bông hoa đầu tiên chớm nở vào mùa xuân.)
- (Ánh mặt trời của ngày mới rạng chiếu sáng dịu dàng lên thung lũng.)
- (Anh ấy có mái tóc mới mọc lại sau khi cạo trọc đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une idée naissante": Một ý tưởng mới manh nha, mới hình thành.
- Il faut encourager les talents et les idées naissantes. (Cần khuyến khích những tài năng và ý tưởng mới manh nha.)
- "Une industrie naissante": Một ngành công nghiệp non trẻ, mới hình thành.
- Le gouvernement soutient cette industrie naissante. (Chính phủ hỗ trợ ngành công nghiệp non trẻ này.)
Biến thể và từ gần giống
- Naître (động từ): Được sinh ra, ra đời, xuất hiện.
- Le bébé va naître bientôt. (Em bé sắp chào đời.)
- Naissance (danh từ): Sự ra đời, sự khai sinh.
- La naissance d'une étoile. (Sự ra đời của một ngôi sao.)
- Renaissant (tính từ): Đang hồi sinh, đang phục hưng (thường viết hoa: Renaissance - Thời kỳ Phục Hưng).
- Un intérêt renaissant pour la peinture classique. (Một sự quan tâm đang hồi sinh đối với hội họa cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Nouveau-né (tính từ/danh từ): Mới sinh, trẻ sơ sinh.
- Émergeant (tính từ): Đang nổi lên, đang xuất hiện (dùng cho xu hướng, công nghệ).
- Jeune (tính từ): Trẻ, non trẻ.
Từ trái nghĩa
- Mourant (tính từ): Đang chết, sắp tàn.
- Âgé (tính từ): Già, lớn tuổi.
- Établi (tính từ): Đã được thiết lập, đã ổn định.
tính từ
- mới sinh, sơ sinh
- Un enfant naissantđứa trẻ sơ sinh
- mới mọc, chớm nở
- Plantes naissantescây mới mọc
- Jour naissantngày mới rạng
- cheveux naissantstóc bỏ xõa
- tête naissanteđầu mới cạo ít lâu, tóc mới mọc lại