naissant

Học thuật
Thân thiện
naissant

Un enfant naissant dort paisiblement dans son berceau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mới sinh, sơ sinh: Dùng để miêu tả một sinh vật, đặc biệtcon người, vừa mới được sinh ra.
    • Mới mọc, chớm nở: Dùng để miêu tả thực vật mới bắt đầu mọc lên từ đất, hoặc một hiện tượng tự nhiên mới bắt đầu xuất hiện.
    • Mới mọc lại (tóc): Dùng để miêu tả mái tóc đang trong giai đoạn mọc lại sau khi bị cạo hoặc cắt rất ngắn.
Ví dụ sử dụng
  • (Một đứa trẻ sơ sinh cần rất nhiều sự chăm sóc.)
  • (Chúng tôi đã quan sát những bông hoa đầu tiên chớm nở vào mùa xuân.)
  • (Ánh mặt trời của ngày mới rạng chiếu sáng dịu dàng lên thung lũng.)
  • (Anh ấy mái tóc mới mọc lại sau khi cạo trọc đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une idée naissante": Một ý tưởng mới manh nha, mới hình thành.
    • Il faut encourager les talents et les idées naissantes. (Cần khuyến khích những tài năng ý tưởng mới manh nha.)
  • "Une industrie naissante": Một ngành công nghiệp non trẻ, mới hình thành.
    • Le gouvernement soutient cette industrie naissante. (Chính phủ hỗ trợ ngành công nghiệp non trẻ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Naître (động từ): Được sinh ra, ra đời, xuất hiện.
    • Le bébé va naître bientôt. (Em bé sắp chào đời.)
  • Naissance (danh từ): Sự ra đời, sự khai sinh.
    • La naissance d'une étoile. (Sự ra đời của một ngôi sao.)
  • Renaissant (tính từ): Đang hồi sinh, đang phục hưng (thường viết hoa: Renaissance - Thời kỳ Phục Hưng).
    • Un intérêt renaissant pour la peinture classique. (Một sự quan tâm đang hồi sinh đối với hội họa cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Nouveau-né (tính từ/danh từ): Mới sinh, trẻ sơ sinh.
  • Émergeant (tính từ): Đang nổi lên, đang xuất hiện (dùng cho xu hướng, công nghệ).
  • Jeune (tính từ): Trẻ, non trẻ.
Từ trái nghĩa
  • Mourant (tính từ): Đang chết, sắp tàn.
  • Âgé (tính từ): Già, lớn tuổi.
  • Établi (tính từ): Đã được thiết lập, đã ổn định.
naissant

Un enfant naissant dort paisiblement dans son berceau.

tính từ
  1. mới sinh, sơ sinh
    • Un enfant naissant
      đứa trẻ sơ sinh
  2. mới mọc, chớm nở
    • Plantes naissantes
      cây mới mọc
    • Jour naissant
      ngày mới rạng
    • cheveux naissants
      tóc bỏ xõa
    • tête naissante
      đầu mới cạo ít lâu, tóc mới mọc lại

Từ trái nghĩa

Từ chứa "naissant"

Từ có nhắc đến "naissant"