connaisseur

Học thuật
Thân thiện
connaisseur

Un connaisseur examine attentivement un tableau dans un musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người sành sỏi, người thông thạo: Một người kiến thức sâu rộng khả năng đánh giá tinh tế trong một lĩnh vực cụ thể, đặc biệtnghệ thuật, ẩm thực hoặc các lĩnh vực đòi hỏi sự tinh tế.
    • Người am hiểu: Một người sự hiểu biết kinh nghiệm đáng kể về một chủ đề, cho phép họ đưa ra những nhận xét giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un vrai connaisseur en vins. (Anh ấymột người thực sự sành về rượu vang.)
    • Ce tableau ne trompera pas un connaisseur. (Bức tranh này sẽ không đánh lừa được một người sành sỏi.)
    • Elle a consulté un connaisseur pour estimer la valeur de la porcelaine. ( ấy đã tham khảo ý kiến của một chuyên gia để định giá đồ sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aux yeux du connaisseur": Dưới con mắt của người sành sỏi.

    • Aux yeux du connaisseur, cette signature révèle l'authenticité de l'œuvre. (Dưới con mắt của người sành sỏi, chữnày tiết lộ tính xác thực của tác phẩm.)
  • "Pour les connaisseurs": Dành cho những người am hiểu, người sành điệu.

    • Ce restaurant prépare des plats raffinés pour les connaisseurs. (Nhà hàng này chuẩn bị những món ăn tinh tế dành cho những người sành ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Connaisseuse (danh từ giống cái): Người phụ nữ sành sỏi, thông thạo.

    • Elle est une grande connaisseuse de jazz. ( ấymột chuyên gia lớn về nhạc jazz.)
  • Connaissance (danh từ giống cái): Kiến thức, sự hiểu biết; cũng có thể chỉ người quen.

    • Avoir une bonne connaissance d'un sujet. ( kiến thức tốt về một chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Expert (danh từ): Chuyên gia.
  • Spécialiste (danh từ): Nhà chuyên môn, chuyên gia.
  • Amateur éclairé (cụm danh từ): Người yêu thích kiến thức sâu rộng.
Từ trái nghĩa
  • Novice (danh từ): Người mới bắt đầu, người chưakinh nghiệm.
  • Ignorant (danh từ/tính từ): Người thiếu hiểu biết.
Thành ngữ liên quan
  • "À bon entendeur, salut": (Nghĩa đen: Người nghe tốt, chào nhé) Thường dùng để cảnh báo hoặc đưa ra lời khuyên một cách tế nhị, ngụ ý rằng người sành sỏi sẽ hiểu ngay.
    • Ce vin est un vrai trésor. À bon entendeur, salut ! (Loại rượu vang nàymột báu vật thực sự. Người biết nghe thì hiểu!)
connaisseur

Un connaisseur examine attentivement un tableau dans un musée.

tính từ
  1. sành, thông thạo
danh từ giống đực
  1. người sành, người thông thạo (về một môn )
    • Connaisseur en peinture
      người sành về hội họa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "connaisseur"