connaisseur

tính từ
  1. sành, thông thạo
danh từ giống đực
  1. người sành, người thông thạo (về một môn )
    • Connaisseur en peinture
      người sành về hội họa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "connaisseur"

connaisseur
Un connaisseur examine attentivement un tableau dans un musée.