nuage

Học thuật
Thân thiện
nuage

Le ciel est rempli de nuages blancs et gris.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mây: Chỉ khối hơi nước ngưng tụ có thể nhìn thấy trên bầu trời.
    • Làn, đám: Chỉ một khối lượng nhỏ, mỏng, lan tỏa của một chất nào đó trong không khí, thường hình dạng giống mây.
    • (Nghĩa bóng) Bóng mây, điều u ám: Chỉ một điều đó tiêu cực, lo lắng hoặc mối đe dọa làm vẩn đục, che khuất một trạng thái tích cực như hạnh phúc hay tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ciel est bleu sans aucun nuage. (Bầu trời xanh không một gợn mây.)
    • Un nuage de poussière s'est élevé de la route. (Một đám bụi bay lên từ con đường.)
    • Il ajoute un nuage de lait dans son café. (Anh ấy thêm một làn sữa mỏng vào phê.)
    • Leur amour traverse un nuage. (Tình yêu của họ đang trải qua một bóng mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dans les nuages: Ở trên mây, mộng hão huyền, không thực tế.

    • Arrête de rêvasser, tu es encore dans les nuages ! (Đừng mộng nữa, cậu lại đangtrên mây rồi đấy!)
  • Un ciel chargé de nuages: Bầu trời đầy mây (nghĩa đen); Tương lai/tình hình đầy u ám, đe dọa (nghĩa bóng).

    • L'avenir économique est un ciel chargé de nuages. (Tương lai kinh tế là một bầu trời đầy mây.)
  • Un bonheur sans nuage: Hạnh phúc không chút bóng mây, hạnh phúc trọn vẹn, không vương chút lo âu.

    • Ils ont vécu un mariage sans nuage. (Họ đã có một cuộc hôn nhân không chút bóng mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuageux/nuageuse (tính từ): mây, u ám.

    • Une journée nuageuse. (Một ngày nhiều mây.)
    • Un horizon nuageux. (Một tương lai u ám - nghĩa bóng.)
  • Nué (danh từ giống cái, văn chương): Đám mây dày đặc, thường mang ý nghĩa dữ dội (ví dụ: une nuée de sauterelles - một đám châu chấu dày đặc).

Từ đồng nghĩa
  • Nébuleuse (danh từ giống cái): Tinh vân (trong vũ trụ); thứ đó mờ ảo, không rõ ràng.
  • Brume (danh từ giống cái): Sương mù, hơi nước.
  • Souci (danh từ giống đực): Mối lo âu, phiền muộn (nghĩa bóng, đồng nghĩa với "nuage" chỉ điều tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • Vivre la tête dans les nuages: Sống với cái đầu trên mây, chỉ người luôn mộng viển vông, thiếu thực tế.
  • Se dissiper comme un nuage: Tan biến như mây, chỉ điều đó biến mất nhanh chóng dễ dàng.
  • Il y a un nuage à l'horizon: Có một đám mâychân trời, ý nói có một mối đe dọa hoặc vấn đề tiềm ẩn trong tương lai.
nuage

Le ciel est rempli de nuages blancs et gris.

danh từ giống đực
  1. mây
    • Ciel chargé de nuages
      trời đầy mây
  2. làn, đám
    • Nuage de fumée
      làn khói
    • Nuage de poussière
      đám bụi
    • Nuage de lait
      làn sữa mỏng (cho vào chè, phê)
  3. (nghĩa bóng) bóng mây
    • Un bonheur sans nuages
      hạnh phúc không chút bóng mây
    • Avenir chargé de nuages
      tương lai đầy bóng mây, tương lai đầy đe dọa
    • être dans les nuages
      trên mây, mộng hão huyền