nuage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mây: Chỉ khối hơi nước ngưng tụ có thể nhìn thấy trên bầu trời.
- Làn, đám: Chỉ một khối lượng nhỏ, mỏng, lan tỏa của một chất nào đó trong không khí, thường có hình dạng giống mây.
- (Nghĩa bóng) Bóng mây, điều u ám: Chỉ một điều gì đó tiêu cực, lo lắng hoặc mối đe dọa làm vẩn đục, che khuất một trạng thái tích cực như hạnh phúc hay tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ciel est bleu sans aucun nuage. (Bầu trời xanh không một gợn mây.)
- Un nuage de poussière s'est élevé de la route. (Một đám bụi bay lên từ con đường.)
- Il ajoute un nuage de lait dans son café. (Anh ấy thêm một làn sữa mỏng vào cà phê.)
- Leur amour traverse un nuage. (Tình yêu của họ đang trải qua một bóng mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être dans les nuages: Ở trên mây, mơ mộng hão huyền, không thực tế.
- Arrête de rêvasser, tu es encore dans les nuages ! (Đừng mơ mộng nữa, cậu lại đang ở trên mây rồi đấy!)
Un ciel chargé de nuages: Bầu trời đầy mây (nghĩa đen); Tương lai/tình hình đầy u ám, đe dọa (nghĩa bóng).
- L'avenir économique est un ciel chargé de nuages. (Tương lai kinh tế là một bầu trời đầy mây.)
Un bonheur sans nuage: Hạnh phúc không chút bóng mây, hạnh phúc trọn vẹn, không vương chút lo âu.
- Ils ont vécu un mariage sans nuage. (Họ đã có một cuộc hôn nhân không chút bóng mây.)
Biến thể và từ gần giống
Nuageux/nuageuse (tính từ): Có mây, u ám.
- Une journée nuageuse. (Một ngày nhiều mây.)
- Un horizon nuageux. (Một tương lai u ám - nghĩa bóng.)
Nué (danh từ giống cái, văn chương): Đám mây dày đặc, thường mang ý nghĩa dữ dội (ví dụ: une nuée de sauterelles - một đám châu chấu dày đặc).
Từ đồng nghĩa
- Nébuleuse (danh từ giống cái): Tinh vân (trong vũ trụ); thứ gì đó mờ ảo, không rõ ràng.
- Brume (danh từ giống cái): Sương mù, hơi nước.
- Souci (danh từ giống đực): Mối lo âu, phiền muộn (nghĩa bóng, đồng nghĩa với "nuage" chỉ điều tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
- Vivre la tête dans les nuages: Sống với cái đầu trên mây, chỉ người luôn mơ mộng viển vông, thiếu thực tế.
- Se dissiper comme un nuage: Tan biến như mây, chỉ điều gì đó biến mất nhanh chóng và dễ dàng.
- Il y a un nuage à l'horizon: Có một đám mây ở chân trời, ý nói có một mối đe dọa hoặc vấn đề tiềm ẩn trong tương lai.
danh từ giống đực
- mây
- Ciel chargé de nuagestrời đầy mây
- làn, đám
- Nuage de fuméelàn khói
- Nuage de poussièređám bụi
- Nuage de laitlàn sữa mỏng (cho vào chè, cà phê)
- (nghĩa bóng) bóng mây
- Un bonheur sans nuageshạnh phúc không chút bóng mây
- Avenir chargé de nuagestương lai đầy bóng mây, tương lai đầy đe dọa
- être dans les nuagesở trên mây, mơ mộng hão huyền