nage

danh từ giống cái
  1. sự bơi; kiểu bơi
    • Nage libre
      kiểu bơi tự do
  2. (hàng hải) sự chèo thuyền, sự bơi thuyền
  3. (thể dục thể thao) toán bơi trải
    • Chef de nage
      toán trưởng bơi trải
    • à la nage
      (bằng cách) bơi
    • Se sauver à la nage
      bơi trốn đi
    • être en nage
      (thân mật) nhễ nhại mồ hôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nage
La nage est une activité agréable dans la piscine.