name-child

/'neim'tÊŠaild/
Học thuật
Thân thiện
name-child

A mother smiles at her name-child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa bé được đặt trùng tên (với người khác để tỏ lòng kính yêu): "name-child" chỉ một đứa trẻ được đặt tên giống hệt với một người khác, thường để bày tỏ sự kính trọng, yêu mến hoặc để vinh danh người đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was so touched that we made his first grandson his name-child. (Ông tôi đã rất cảm động khi chúng tôi đặt tên cháu trai đầu lòng theo tên ông.)
    • She is my name-child; I was honored when her parents asked to use my name. ( đứa trẻ mang tên tôi; tôi rất vinh dự khi bố mẹ ấy xin phép dùng tên của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be someone's name-child": người được đặt tên theo ai đó.
    • As his name-child, I feel a special connection to my uncle. ( người được đặt tên theo chú mình, tôi cảm thấy một sự kết nối đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Namesake (n): người cùng tên, vật cùng tên (từ này có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả người vật, không chỉ trẻ em).
    • This ship is the namesake of a famous admiral. (Con tàu này mang tên của một đô đốc nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Namesake: người/vật cùng tên.
Lưu ý
  • Từ "name-child" ít phổ biến hơn từ đồng nghĩa "namesake". "Name-child" thường nhấn mạnh mối quan hệ tình cảm, sự kính trọng trong việc đặt tên, thường chỉ dùng cho trẻ em.
name-child

A mother smiles at her name-child.

danh từ
  1. đứa bé được đặt trùng tên (với người khác để tỏ lòng kính yêu)