name-part

/'neimpɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
name-part

The play's name-part is a young prince seeking his destiny.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vai diễn chính, vai chính: "name-part" chỉ vai diễn quan trọng nhất trong một vở kịch, thường vai tên của nhân vật đó được dùng làm tựa đề cho vở kịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor was thrilled to be offered the name-part in 'Hamlet'. (Nam diễn viên rất phấn khích khi được mời đóng vai chính trong vở 'Hamlet'.)
    • She made her career breakthrough after playing the name-part in a famous tragedy. ( ấy đã bước đột phá trong sự nghiệp sau khi đóng vai chính trong một vở bi kịch nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take on the name-part": nhận đóng vai chính.
    • The young actress was nervous to take on the name-part in such a classic play. (Nữ diễn viên trẻ lo lắng khi nhận đóng vai chính trong một vở kịch kinh điển như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead role / Leading role (n): vai chính (cách diễn đạt phổ biến hơn).
  • Title role (n): vai chính (nhân vật tên trùng với tựa đề tác phẩm, nghĩa rất gần với "name-part").
Từ đồng nghĩa
  • Starring role: vai diễn chính, vai ngôi sao.
  • Principal part: vai chính, phần chính.
Lưu ý
  • "Name-part" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sân khấu kịch nghệ. Trong điện ảnh hoặc truyền hình, các cụm từ như "lead role" hoặc "title role" thường phổ biến hơn.
name-part

The play's name-part is a young prince seeking his destiny.

danh từ
  1. tên nhân vật chính lấy đặt cho vở kịch