nhín

  1. (địa phương) Lay by part of, save
    • Nhín ít gạo để ngày mai
      To lay by part of rice for tomorrow

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhín"

nhín
Người nông dân nhín gạo cho người hàng xóm.