nan-ning

Định nghĩa

Danh từ: - Thành phố Nam Ninh: "Nan-ning" tên một thành phố công nghiệpmiền nam Trung Quốc, thủ phủ của khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây.

dụ sử dụng
  • (Nam Ninh nổi tiếng với ngành công nghiệp sôi động các công viên xanh.)
  • (Nhiều du khách đến Nam Ninh để khám phá di sản văn hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Nan-ning": cụm từ chỉ thành phố Nam Ninh.

    • The city of Nan-ning has developed rapidly in recent decades. (Thành phố Nam Ninh đã phát triển nhanh chóng trong những thập kỷ gần đây.)
  • "from Nan-ning to...": dùng để chỉ khoảng cách hoặc hành trình từ Nam Ninh đến nơi khác.

    • The train from Nan-ning to Hanoi takes about 12 hours. (Chuyến tàu từ Nam Ninh đến Nội mất khoảng 12 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nanning (cách viết không dấu gạch nối): cùng nghĩa, thường được dùng phổ biến hơn.
    • Nanning is a major economic hub in southern China. (Nam Ninh một trung tâm kinh tế lớnmiền nam Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Nam Ninh (tên tiếng Việt): tên gọi tương đương trong tiếng Việt.
    • Thành phố Nam Ninh nhiều khu công nghiệp hiện đại. (Thành phố Nam Ninh nhiều khu công nghiệp hiện đại.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc thành ngữ phổ biến với "Nan-ning", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nan-ning", đây tên địa danh không mang tính thành ngữ.

Từ gần giống

Từ chứa "nan-ning"