nanning

nanning

A worker assembles electronic components in a factory in Nanning.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nam Ninh: "Nanning" tên một thành phố công nghiệpmiền nam Trung Quốc, thủ phủ của tỉnh Quảng Tây. Thành phố này nổi tiếng với vai trò trung tâm kinh tế, văn hóa giao thông trong khu vực.
dụ sử dụng
  • (Nam Ninh một trong những thành phố phát triển nhanh nhấtmiền nam Trung Quốc.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Nam Ninh các công viên đẹp lễ hội văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao đặc biệt cho từ này "Nanning" chủ yếu tên địa danh.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống đây danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Nanning" tên riêng của một thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống

Từ chứa "nanning"