nanak

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nanak: Tên của một nhà lãnh đạo tôn giáo người Ấn Độ, người sáng lập đạo Sikh. Ông sống từ năm 1469 đến năm 1538. Đạo Sikh ra đời như một sự phản kháng chống lại hệ thống đẳng cấp của Ấn Độ giáo. Nanak dạy rằng tất cả mọi người đều quyền tìm kiếm tri thức về Chúa sự giải thoát tâm linh có thể đạt được bằng cách thiền định về danh của Chúa.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guru Nanak": Cách gọi tôn kính đối với Nanak, thường được dùng trong các văn bản tôn giáo.
    • Guru Nanak Dev Ji vị Guru đầu tiên của đạo Sikh.
Biến thể từ gần giống
  • Sikhism (Danh từ): Đạo Sikh, tôn giáo do Nanak sáng lập.
    • Sikhism nhấn mạnh sự bình đẳng giữa mọi người.
Từ đồng nghĩa
  • Guru: bậc thầy tâm linh (trong bối cảnh tôn giáo Ấn Độ).
    • Nanak được coi một Guru vĩ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Nanak".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nanak".

Từ chứa "nanak"