ninigi

ninigi

Ninigi descends from the heavens to rule the land.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ninigi: Trong thần thoại Nhật Bản, "Ninigi" cháu trai của nữ thần Mặt Trời Amaterasu vị tổ tiên thần thoại đầu tiên của hoàng gia Nhật Bản, được xem người cai trị đầu tiên của Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện về Ninigi trung tâm của thần thoại Nhật Bản.)
  • (Ninigi từ trên trời giáng xuống để cai trị vùng đất Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ninigi no Mikoto: Một tên gọi đầy đủ trang trọng hơn của Ninigi, thường được dùng trong các văn bản thần thoại hoặc lịch sử cổ đại.
    • Ninigi no Mikoto is revered as the ancestor of the imperial line. (Ninigi no Mikoto được tôn kính như tổ tiên của dòng dõi hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Ninigi no Mikoto: (n) tên đầy đủ của Ninigi.
    • The shrine is dedicated to Ninigi no Mikoto. (Ngôi đền thờ dành cho Ninigi no Mikoto.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổ tiên thần thoại: (n) một nhân vật huyền thoại được coi nguồn gốc của một dòng dõi.
    • Jimmu, the first emperor, is considered a descendant of Ninigi. (Jimmu, vị hoàng đế đầu tiên, được coi hậu duệ của Ninigi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Ninigi" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ninigi".

Từ gần giống

Từ chứa "ninigi"