nanisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lùn, tình trạng thấp bé: "nanisme" là một thuật ngữ y học và sinh học chỉ tình trạng một sinh vật có kích thước cơ thể nhỏ hơn đáng kể so với mức trung bình của loài, thường do các yếu tố di truyền, nội tiết hoặc môi trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nanisme peut être causé par un déficit hormonal. (Chứng lùn có thể được gây ra bởi sự thiếu hụt hormone.)
- Cette variété d'arbre présente un nanisme naturel. (Giống cây này có biểu hiện sự lùn tự nhiên.)
- L'étude porte sur les différentes formes de nanisme. (Nghiên cứu tập trung vào các dạng khác nhau của chứng lùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nanisme proportionné": chứng lùn cân đối, khi tất cả các bộ phận cơ thể đều nhỏ một cách hài hòa.
- Le nanisme proportionné est souvent d'origine génétique. (Chứng lùn cân đối thường có nguồn gốc di truyền.)
"nanisme disproportionné": chứng lùn không cân đối, khi một số bộ phận có kích thước bất thường so với phần còn lại của cơ thể.
- L'achondroplasie est une forme courante de nanisme disproportionné. (Chứng loạn sản sụn là một dạng phổ biến của chứng lùn không cân đối.)
Biến thể và từ gần giống
Nain, Naine (danh từ và tính từ): người lùn, thấp bé; có tính chất lùn.
- Un conte de fées avec un nain. (Một câu chuyện cổ tích với một chú lùn.)
- Une variété naine de pommier. (Một giống cây táo lùn.)
Réduction de taille (cụm danh từ): sự giảm kích thước (cách nói thông thường hơn, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
- Petite taille: thân hình thấp bé (cách nói nhẹ nhàng, ít mang tính kỹ thuật hơn).
- Insuffisance de croissance: sự phát triển không đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nanisme" một cách hình tượng.)
danh từ giống đực
- sự lùn