nao núng

verb
  1. to flinch; to deter

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nao núng"

nao núng
Tinh thần của đội bóng bắt đầu nao núng sau khi bị đối thủ ghi bàn.