napel

Học thuật
Thân thiện
napel

Le napel pousse dans les prairies de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây ô đầu: Một loại cây thuộc họ Mao lương, hoa đẹp nhưng thường chứa chất độc mạnh. Tên khoa họcAconitum napellus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le napel est une plante toxique qu'on trouve en montagne. (Cây ô đầumột loài thực vật độc thường thấyvùng núi.)
    • Les fleurs bleues du napel sont très reconnaissables. (Những bông hoa màu xanh của cây ô đầu rất dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "napel tue-loup": Một tên gọi khác của cây ô đầu, nhấn mạnh đặc tính độc của .
    • Autrefois, on utilisait le napel tue-loup pour empoisonner les appâts. (Ngày xưa, người ta dùng cây ô đầu để tẩm độc mồi nhử.)
Biến thể từ gần giống
  • Aconit (n.m): Tên gọi chung cho chi , bao gồm cả cây ô đầu. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến.
    • L'aconit et le napel désignent souvent la même plante. (Từ "aconit" "napel" thường chỉ cùng một loài cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Aconit napel: Tên gọi đầy đủ theo khoa học.
  • Casque de Jupiter: Một tên gọi thông tục khác của cây này, dựa vào hình dáng hoa.
napel

Le napel pousse dans les prairies de montagne.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây ô đầu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "napel"