napping
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mất cảnh giác, không phòng bị: Trạng thái không sẵn sàng hoặc không chú ý, khiến một người dễ bị tổn thương trước một sự việc bất ngờ.
- Thiếu thận trọng: Không cẩn thận, không đề phòng trước những rủi ro hoặc mối đe dọa có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The security guard was napping, so the thief entered easily. (Người bảo vệ đang mất cảnh giác, nên tên trộm đã vào dễ dàng.)
- The team was caught napping by their opponent's sudden strategy change. (Đội đã bị bắt gặp trong tình trạng thiếu phòng bị trước sự thay đổi chiến thuật đột ngột của đối thủ.)
- You must never be napping when dealing with important contracts. (Bạn không bao giờ được thiếu thận trọng khi xử lý các hợp đồng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to catch someone napping": bắt gặp ai đó đang mất cảnh giác, lợi dụng lúc ai đó không đề phòng.
- The new competitor caught the market leader napping with an innovative product. (Đối thủ cạnh tranh mới đã lợi dụng lúc nhà dẫn đầu thị trường mất cảnh giác bằng một sản phẩm sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Nap (động từ): chợp mắt, ngủ ngắn. (Lưu ý: Đây là một từ đồng âm khác nghĩa với tính từ "napping" trong bài này).
- Unprepared (tính từ): không chuẩn bị, không sẵn sàng.
- Off-guard (tính từ/cụm từ): mất cảnh giác, không phòng bị.
Từ đồng nghĩa
- Unwary: không thận trọng, không cảnh giác.
- Inattentive: thiếu chú ý, lơ đễnh.
- Vulnerable: dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công (trong ngữ cảnh này).
Thành ngữ liên quan
- Caught napping: (thành ngữ) bị bắt gặp trong tình trạng mất cảnh giác, không đề phòng.
- The politician was caught napping by the reporter's tricky question. (Chính trị gia đó đã bị bắt gặp trong tình trạng mất cảnh giác bởi câu hỏi hóc búa của phóng viên.)
Adjective
- mất cảnh giác, chưa phòng bị, thiếu thận trọng