unready

/' n'redi/
tính từ
  1. không sẵn sàng, không chuẩn bị
  2. không nhanh nhu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

unready
She felt unready for the surprise math quiz.