narce

/'neikə/
Học thuật
Thân thiện
narce

A narce rests on the sandy ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xà cừ: Chất liệu cứng, sáng bóng, nhiều màu sắc được tạo ra bởi một số loài động vật thân mềm (như trai, ốc) để phủ lên lớp trong của vỏ. thường được dùng làm đồ trang sức hoặc khảm trang trí.
    • (Động vật học) Con xà cừ: Tên gọi của một loài ốc biển cỡ lớn, vỏ dày tạo ra ngọc trai hoặc xà cừ chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The box was inlaid with beautiful narce. (Chiếc hộp được khảm bằng xà cừ rất đẹp.)
    • A large narce was found on the ocean floor. (Một con xà cừ lớn đã được tìm thấy dưới đáy đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "narce inlay": kỹ thuật khảm xà cừ.
    • The artisan specializes in narce inlay for furniture. (Người thợ thủ công chuyên về kỹ thuật khảm xà cừ lên đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Mother-of-pearl: Xà cừ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Nacreous (adj): Thuộc về xà cừ, tính chất như xà cừ (sáng lấp lánh).
    • The shell had a nacreous interior. (Phần bên trong của vỏ ánh xà cừ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mother-of-pearl: Xà cừ.
  • Nacre: Xà cừ (cách viết khác, cùng nguồn gốc từ tiếng Pháp).
Lưu ý
  • Từ "narce" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "mother-of-pearl" hoặc "nacre" được sử dụng thường xuyên hơn để chỉ chất liệu này.
  • Khi chỉ con vật, tên gọi cụ thể của loài ốc (như ) hoặc "pearl oyster" (trai ngọc) thường được dùng thay thế.
narce

A narce rests on the sandy ocean floor.

danh từ
  1. xà cừ
  2. (động vật học) con xà cừ

Từ gần giống

Từ chứa "narce"