narcissi

/nɑ:'sisəs/
Học thuật
Thân thiện
narcissi

A gardener plants narcissi in a sunny flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dạng số nhiều của "narcissus": "narcissi" dạng số nhiều theo quy tắc Latin của danh từ "narcissus", dùng để chỉ nhiều cây hoặc bông hoa thuỷ tiên.
    • Các loài hoa thuỷ tiên: Từ này chỉ chung các loài cây thuộc chi Narcissus, thường hoa màu trắng hoặc vàng với phần trung tâm hình kèn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden was filled with beautiful narcissi in the spring. (Khu vườn ngập tràn những cây thuỷ tiên đẹp vào mùa xuân.)
    • She planted a dozen narcissi bulbs last autumn. ( ấy đã trồng một củ hoa thuỷ tiên vào mùa thu năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặctả thực vật: Từ "narcissi" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về thực vật, thơ ca, hoặc mô tả phong cảnh để tạo sự trang trọng.
    • The field was a sea of golden narcissi. (Cánh đồng một biển thuỷ tiên vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Narcissus (n, số ít): hoa thuỷ tiên (chỉ một cây hoặc một bông).
    • A single narcissus bloomed by the window. (Một bông thuỷ tiên đơn độc nở bên cửa sổ.)
  • Narcissuses (n, số nhiều thông thường): một dạng số nhiều khác, ít trang trọng hơn "narcissi".
    • We bought some narcissuses from the market. (Chúng tôi đã mua vài cây thuỷ tiên từ chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Daffodils (n): hoa thủy tiên vàng (thường dùng để chỉ một số loài cụ thể hoa vàng lớn).
  • Jonquils (n): một loại hoa thuỷ tiên hình trụ hương thơm nồng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "narcissi". Tuy nhiên, từ gốc "narcissus" liên quan đến thần thoại về Narcissus, dẫn đến từ "narcissism" (tự yêu bản thân thái quá).
narcissi

A gardener plants narcissi in a sunny flowerbed.

danh từ, số nhiều narcissuses, narcissi
  1. (thực vật học) hoa thuỷ tiên

Từ chứa "narcissi"