narcissistic
/,nɑ:sə'sistik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự yêu mình, tự cao tự đại: Chỉ tính cách của một người quá chú trọng và say mê bản thân, đặc biệt là ngoại hình và tầm quan trọng của mình, thường đi kèm với sự thiếu sự đồng cảm với người khác.
- Thuộc về chứng ái kỷ: Liên quan đến rối loạn nhân cách ái kỷ (Narcissistic Personality Disorder), một tình trạng tâm lý đặc trưng bởi cảm giác tự cho mình là trung tâm quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His narcissistic behavior made it difficult for him to maintain friendships. (Hành vi tự yêu mình của anh ta khiến anh khó duy trì tình bạn.)
- She was tired of his narcissistic stories about his own achievements. (Cô ấy mệt mỏi với những câu chuyện tự cao tự đại về thành tích của anh ta.)
- The critic described the artist's work as narcissistic and self-indulgent. (Nhà phê bình mô tả tác phẩm của nghệ sĩ đó là tự yêu mình và buông thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tâm lý học lâm sàng: Thuật ngữ "narcissistic" thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm của Rối loạn Nhân cách Ái kỷ (NPD).
- The therapist identified several narcissistic traits in the patient's personality. (Nhà trị liệu xác định một số đặc điểm ái kỷ trong nhân cách của bệnh nhân.)
Trong văn hóa đại chúng: Dùng để phê phán một cá nhân hoặc hiện tượng thể hiện sự tự cho mình là trung tâm quá mức.
- The era was criticized for its narcissistic focus on fame and wealth. (Thời đại đó bị chỉ trích vì sự tập trung tự yêu mình vào danh vọng và của cải.)
Biến thể và từ gần giống
Narcissist (danh từ): Người mắc chứng ái kỷ, người tự yêu mình.
- He was labeled a narcissist by his colleagues. (Anh ta bị đồng nghiệp gán mác là kẻ ái kỷ.)
Narcissism (danh từ): Chứng ái kỷ, tính tự yêu mình.
- His narcissism prevented him from seeing other people's perspectives. (Chứng ái kỷ của anh ta ngăn cản anh nhìn thấy quan điểm của người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Egotistical: Vị kỷ, tự cho mình là trung tâm.
- Self-centered: Tự cho mình là trung tâm.
- Conceited: Tự phụ, kiêu ngạo.
- Vain: Tự phụ, hão huyền (thường về ngoại hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "narcissistic")
Thành ngữ liên quan
- Narcissistic supply: Nguồn cung ái kỷ - chỉ sự chú ý, ngưỡng mộ hoặc sự công nhận mà một người ái kỷ cần từ người khác để duy trì lòng tự trọng của mình.
- The celebrity constantly seeks narcissistic supply from social media likes. (Người nổi tiếng đó không ngừng tìm kiếm nguồn cung ái kỷ từ những lượt thích trên mạng xã hội.)
tính từ
- tự yêu mình; quá chú ý đến vẻ đẹp của mình