selfish
/'selfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ích kỷ: Chỉ quan tâm chủ yếu hoặc chỉ đến bản thân và lợi ích của mình, loại trừ lợi ích của người khác. Một người selfish thường đặt nhu cầu và mong muốn cá nhân lên trên hết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was too selfish to share his toys with the other children. (Anh ta quá ích kỷ để chia sẻ đồ chơi với những đứa trẻ khác.)
- Making a decision based only on what benefits you is a selfish act. (Đưa ra quyết định chỉ dựa trên điều gì có lợi cho bạn là một hành động ích kỷ.)
- Her selfish behavior hurt her friends' feelings. (Hành vi ích kỷ của cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act out of selfish motives": hành động xuất phát từ động cơ ích kỷ.
- He helped them not out of kindness, but out of selfish motives. (Anh ta giúp họ không phải vì lòng tốt, mà là xuất phát từ động cơ ích kỷ.)
"blatantly selfish": ích kỷ một cách trắng trợn, rõ ràng.
- His refusal to contribute was blatantly selfish. (Việc anh ta từ chối đóng góp là ích kỷ một cách trắng trợn.)
Biến thể và từ gần giống
Selfishly (trạng từ): một cách ích kỷ.
- He acted selfishly, without considering others. (Anh ta hành động một cách ích kỷ, không suy nghĩ cho người khác.)
Selfishness (danh từ): tính ích kỷ, sự ích kỷ.
- Her selfishness eventually cost her all her friends. (Tính ích kỷ của cô ấy cuối cùng đã khiến cô mất hết bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
- Self-centered: tự cho mình là trung tâm.
- Egoistic: vị kỷ.
- Greedy: tham lam (trong ngữ cảnh muốn chiếm hữu nhiều hơn cho bản thân).
Từ trái nghĩa
- Selfless: vị tha, quên mình.
- Altruistic: vị tha.
- Generous: hào phóng, rộng lượng.
- Considerate: chu đáo, biết nghĩ cho người khác.
Thành ngữ liên quan
- Selfish gene: (thuật ngữ sinh học) gen ích kỷ, lý thuyết cho rằng hành vi của sinh vật có thể được giải thích bằng sự cố gắng bảo tồn gen của chính mình.
- The concept of the "selfish gene" was popularized by Richard Dawkins. (Khái niệm "gen ích kỷ" được phổ biến bởi Richard Dawkins.)
tính từ
- ích kỷ