egotistical

/,egou'tistik/ Cách viết khác : (egotistical) /,egou'tistikəl/
tính từ
  1. (thuộc) thuyết ta nhất, (thuộc) thuyết ta trên hết
  2. tự cao tự đại
  3. ích kỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "egotistical"

egotistical
An egotistical man admires his own reflection in every window he passes.