egotistical

/,egou'tistik/ Cách viết khác : (egotistical) /,egou'tistikəl/
Học thuật
Thân thiện
egotistical

An egotistical man admires his own reflection in every window he passes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự cao tự đại, tự phụ: Chỉ tính cách của một người ý nghĩ quá cao về bản thân, tin rằng mình quan trọng, tài giỏi hoặc tốt hơn người khác một cách thái quá.
    • Ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân: Chỉ sự tập trung quá mức vào lợi ích, nhu cầu mong muốn của chính mình coi nhẹ người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His egotistical behavior made it hard for him to keep friends. (Hành vi tự cao tự đại của anh ta khiến anh ta khó giữ được bạn bè.)
    • She was too egotistical to consider other people's feelings. ( ấy quá ích kỷ để cân nhắc đến cảm xúc của người khác.)
    • The manager's egotistical decision ignored the team's valuable input. (Quyết định tự phụ của người quản lý đã phớt lờ những đóng góp giá trị của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Egotistical disregard": sự coi thường, phớt lờ xuất phát từ lòng tự cao.

    • His egotistical disregard for safety protocols caused the accident. (Sự coi thường các quy trình an toàn lòng tự cao của anh ta đã gây ra tai nạn.)
  • "Egotistical arrogance": sự kiêu ngạo, ngạo mạn do tự phụ.

    • The politician was known for his egotistical arrogance. (Chính trị gia đó nổi tiếng với sự kiêu ngạo tự phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Egotistic (tính từ): một biến thể cách viết khác của "egotistical", cùng nghĩa.
  • Egotist (danh từ): người tự cao tự đại, kẻ tự phụ.
    • He is a complete egotist who only talks about himself. (Anh ta một kẻ tự phụ hoàn toàn, chỉ nói về bản thân mình.)
  • Egoism (danh từ): chủ nghĩa vị kỷ, tính tự cao.
  • Egotistically (trạng từ): một cách tự cao tự đại.
    • He egotistically claimed all credit for the project's success. (Anh ta một cách tự cao tự đại đã nhận hết công lao cho thành công của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Conceited: tự phụ, kiêu ngạo.
  • Self-centered: tự cho mình trung tâm.
  • Narcissistic: yêu bản thân thái quá, ái kỷ.
  • Vain: hão huyền, tự phụ (thường về ngoại hình hoặc tài năng).
  • Arrogant: kiêu căng, ngạo mạn.
Từ trái nghĩa
  • Humble: khiêm tốn.
  • Modest: khiêm nhường.
  • Selfless: vị tha, quên mình.
  • Altruistic: vị tha.
Thành ngữ liên quan
  • To have a swelled head: (thành ngữ, không chứa từ mục tiêu) tự cao tự đại, lên mặt.
    • Winning the award gave him a swelled head. (Giành được giải thưởng khiến anh ta trở nên tự cao tự đại.)
egotistical

An egotistical man admires his own reflection in every window he passes.

tính từ
  1. (thuộc) thuyết ta nhất, (thuộc) thuyết ta trên hết
  2. tự cao tự đại
  3. ích kỷ

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "egotistical"