narrow-body
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy bay thân hẹp: "narrow-body" dùng để chỉ một loại máy bay thương mại chỉ có một lối đi duy nhất (một hành lang) ở giữa khoang hành khách. Loại máy bay này thường có kích thước nhỏ hơn, chở được ít hành khách hơn so với máy bay thân rộng (wide-body).
Ví dụ sử dụng
- (Hãng hàng không sử dụng máy bay thân hẹp cho các chuyến bay nội địa đường ngắn.)
- (Hành khách trên máy bay thân hẹp thường phải để hành lý xách tay vào ngăn trên đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"narrow-body jet": máy bay phản lực thân hẹp.
- The Boeing 737 is a popular narrow-body jet. (Boeing 737 là một loại máy bay phản lực thân hẹp phổ biến.)
"narrow-body fleet": đội bay thân hẹp.
- The company expanded its narrow-body fleet to serve more regional routes. (Công ty đã mở rộng đội bay thân hẹp để phục vụ nhiều đường bay khu vực hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Narrow-bodied (tính từ): có thân hẹp.
- The narrow-bodied aircraft is ideal for short flights. (Máy bay có thân hẹp rất lý tưởng cho các chuyến bay ngắn.)
Wide-body (danh từ): máy bay thân rộng (có hai lối đi).
- Wide-body planes are used for long-haul international flights. (Máy bay thân rộng được sử dụng cho các chuyến bay quốc tế đường dài.)
Từ đồng nghĩa
- Single-aisle aircraft: máy bay một lối đi.
- The Airbus A320 is a common single-aisle aircraft. (Airbus A320 là một loại máy bay một lối đi phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "narrow-body".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "narrow-body".