neuropath

/'njuərəpæθ/
Học thuật
Thân thiện
neuropath

A neuropath sits calmly in a comfortable chair during a therapy session.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bị bệnh thần kinh: Một người mắc phải chứng bệnh liên quan đến hệ thần kinh, đặc biệt bệnh thần kinh ngoại vi (neuropathy).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The clinic specializes in treatments for the neuropath. (Phòng khám chuyên về các phương pháp điều trị cho người bị bệnh thần kinh.)
    • As a neuropath, he experiences chronic pain in his extremities. ( một người bị bệnh thần kinh, anh ấy thường xuyên bị đau mãn tínhcác chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh y học lịch sử: Từ này có thể được tìm thấy trong các văn bản y học để mô tả một bệnh nhân các triệu chứng thần kinh không đặc hiệu.
    • The 19th-century text described the patient as a "hysterical neuropath". (Văn bản từ thế kỷ 19 mô tả bệnh nhân một "người bị bệnh thần kinh do cuồng loạn".)
Biến thể từ gần giống
  • Neuropathy (n): Bệnh thần kinh, bệnh của dây thần kinh.

    • Diabetic neuropathy is a common complication. (Bệnh thần kinh do tiểu đường một biến chứng phổ biến.)
  • Neuropathic (adj): (Thuộc về) bệnh thần kinh.

    • She suffers from neuropathic pain. ( ấy bị chứng đau do thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Neurology patient: Bệnh nhân thần kinh.
  • Nerve disease sufferer: Người mắc bệnh về dây thần kinh.
Lưu ý
  • Từ "neuropath" một thuật ngữ chuyên ngành y học không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường mô tả cụ thể tình trạng bệnh ( dụ: "người bị bệnh thần kinh ngoại vi") hơn sử dụng từ này.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "neuropathist" (một từ cổ, chỉ một bác sĩ chuyên về bệnh thần kinh).
neuropath

A neuropath sits calmly in a comfortable chair during a therapy session.

danh từ
  1. người bị bệnh thần kinh

Từ chứa "neuropath"