neuropathy

neuropathy

A doctor uses a diagram to explain neuropathy to a patient.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bệnh thần kinh ngoại biên: "neuropathy" chỉ bất kỳ bệnh nào ảnh hưởng đến các dây thần kinh ngoại biên (các dây thần kinh nằm ngoài não tủy sống). Tình trạng này thường gây ra các triệu chứng như đau, , yếu , hoặc rối loạn cảm giác ở tay chân.
- dụ: Neuropathy can result from diabetes, infections, or exposure to toxins. (Bệnh thần kinh ngoại biên có thể do tiểu đường, nhiễm trùng hoặc tiếp xúc với chất độc gây ra.)

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thần kinh ngoại biên sau khi cảm thấy chân.)
  • (Bệnh thần kinh do hóa trị một tác dụng phụ phổ biến trong điều trị ung thư.)
  • (Bệnh thần kinh do tiểu đường thường dẫn đến mất cảm giác ở chi dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peripheral neuropathy": bệnh thần kinh ngoại biên (dạng phổ biến nhất).
    • Peripheral neuropathy affects the hands and feet more frequently. (Bệnh thần kinh ngoại biên thường ảnh hưởng đến tay chân nhiều hơn.)
  • "autonomic neuropathy": bệnh thần kinh tự chủ (ảnh hưởng đến hệ thần kinh kiểm soát các chức năng tự động như nhịp tim, huyết áp).
    • Autonomic neuropathy can cause dizziness and digestive issues. (Bệnh thần kinh tự chủ có thể gây chóng mặt các vấn đề tiêu hóa.)
  • "focal neuropathy": bệnh thần kinh khu trú (chỉ ảnh hưởng đến một dây thần kinh cụ thể).
    • Focal neuropathy often results in sudden weakness in a single muscle group. (Bệnh thần kinh khu trú thường dẫn đến yếu đột ngộtmột nhóm cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuropathic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh thần kinh.
    • The neuropathic pain was difficult to manage with standard medication. (Cơn đau do bệnh thần kinh rất khó kiểm soát bằng thuốc thông thường.)
  • Neuropathy (danh từ): dạng số ít; neuropathies (danh từ số nhiều).
    • There are many types of neuropathies, each with different causes. ( nhiều loại bệnh thần kinh, mỗi loại nguyên nhân khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Peripheral nerve disease: bệnh dây thần kinh ngoại biên (thuật ngữ y khoa tương đương).
  • Neuralgia: đau dây thần kinh (mặc dù "neuralgia" chỉ tập trung vào triệu chứng đau, không phải toàn bộ bệnh ).
    • Neuralgia is a symptom of some neuropathies. (Đau dây thần kinh một triệu chứng của một số bệnh thần kinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "neuropathy". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả:
- "to develop neuropathy": phát triển bệnh thần kinh.
- Patients with diabetes are at risk of developing neuropathy. (Bệnh nhân tiểu đường nguy phát triển bệnh thần kinh.)
- "to treat neuropathy": điều trị bệnh thần kinh.
- Doctors treat neuropathy by addressing the underlying cause. (Bác sĩ điều trị bệnh thần kinh bằng cách giải quyết nguyên nhân cơ bản.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "neuropathy" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng:
- "nerves on edge": căng thẳng thần kinh (không trực tiếp liên quan đến neuropathy, nhưng mô tả trạng thái khó chịu).
- Living with neuropathy often keeps patients' nerves on edge. (Sống với bệnh thần kinh thường khiến bệnh nhân luôn trong trạng thái căng thẳng.)