narrowboat

narrowboat

A narrowboat slowly travels along a peaceful canal.

Định nghĩa

Danh từ: Thuyền kênh hẹpmột loại thuyền dài, hẹp, được thiết kế đặc biệt để di chuyển trên các kênh đào (canals), thường dùng để chở hàng hóa hoặc làm nhà ở.

dụ sử dụng
  • (Chiếc thuyền kênh hẹp di chuyển chậm rãi dọc theo kênh đào, chở than.)
  • (Nhiều người sống trên thuyền kênh hẹp như một lối sống độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert a narrowboat": cải tạo thuyền kênh hẹp thành nhà ở hoặc không gian sống.

    • They converted an old narrowboat into a cozy floating home. (Họ đã cải tạo một chiếc thuyền kênh hẹp thành một ngôi nhà nổi ấm cúng.)
  • "narrowboat holiday": kỳ nghỉ trên thuyền kênh hẹp.

    • A narrowboat holiday is a popular way to explore the British countryside. (Kỳ nghỉ trên thuyền kênh hẹp một cách phổ biến để khám phá vùng nông thôn nước Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Narrowboater (danh từ): người lái hoặc sống trên thuyền kênh hẹp.

    • The narrowboater navigated the lock with ease. (Người lái thuyền kênh hẹp đã điều khiển qua âu thuyền một cách dễ dàng.)
  • Narrowboating (danh từ): hoạt động đi thuyền kênh hẹp.

    • Narrowboating is a relaxing pastime in the UK. (Đi thuyền kênh hẹp một thú vui thư giãnAnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Canal boat: thuyền kênh (thuật ngữ chung hơn, không nhất thiết phải hẹp).
  • Longboat: thuyền dài (nhưng thường dùng trong bối cảnh biển, không phải kênh đào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Narrowboat down: (hiếm, không phổ biến) – không cụm động từ chuẩn; thay vào đó, dùng "to steer a narrowboat" (lái thuyền kênh hẹp).
    • He learned how to steer a narrowboat through the locks. (Anh ấy đã học cách lái thuyền kênh hẹp qua các âu thuyền.)
Thành ngữ liên quan
  • "As slow as a narrowboat": chậm như thuyền kênh hẹp (thành ngữ so sánh, chỉ sự chậm chạp).
    • The traffic was as slow as a narrowboat on a summer day. (Giao thông chậm như thuyền kênh hẹp vào một ngày .)