narrowly

/'nærouli/
Học thuật
Thân thiện
narrowly

He narrowly avoided stepping on a crack in the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Suýt, suýt nữa: Dùng để diễn tả một sự việc suýt xảy ra hoặc suýt không xảy ra, với một khoảng cách rất nhỏ.
    • Một cách hẹp hòi, chật hẹp: Theo nghĩa bóng, chỉ cách nhìn, cách hiểu hoặc cách giải thích một cách hạn chế, không rộng mở.
    • Một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ: Dùng để diễn tả việc quan sát, xem xét một cách cẩn thận, chi tiết.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa "suýt, suýt nữa":
    • The car narrowly missed the pedestrian. (Chiếc xe ô tô suýt đâm vào người đi bộ.)
    • She narrowly avoided failing the exam. ( ấy suýt nữa thì trượt kỳ thi.)
  • Với nghĩa "một cách hẹp hòi, chật hẹp":
    • The law was interpreted too narrowly. (Đạo luật đã được giải thích một cách quá hẹp hòi.)
  • Với nghĩa "một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ":
    • The detective watched the suspect narrowly. (Viên thám tử quan sát nghi can một cách kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To narrowly define something": Định nghĩa một cái đó một cách hạn hẹp/chật hẹp.
    • The criteria are very narrowly defined, leaving out many applicants. (Các tiêu chí được định nghĩa rất hẹp, khiến nhiều ứng viên bị loại.)
  • "To narrowly focus on something": Tập trung một cách hẹp/hạn chế vào điều đó.
    • The discussion narrowly focused on economic factors. (Cuộc thảo luận chỉ tập trung hẹp vào các yếu tố kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Narrow (adj): hẹp, chật hẹp.
    • a narrow road (một con đường hẹp)
    • a narrow point of view (một quan điểm hẹp hòi)
  • Narrowness (n): sự chật hẹp, tính hẹp hòi.
    • the narrowness of the path (sự chật hẹp của lối đi)
    • the narrowness of his thinking (sự hẹp hòi trong suy nghĩ của anh ta)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "suýt": Barely, just, almost, hardly.
  • Với nghĩa "một cách hẹp hòi": Restrictively, limitedly.
  • Với nghĩa "một cách kỹ lưỡng": Closely, carefully, attentively.
Thành ngữ liên quan
  • "To escape narrowly" / "To have a narrow escape": Thoát chết trong gang tấc, suýt nữa thì gặp nạn.
    • He had a narrow escape from the burning building. (Anh ấy suýt nữa thì không thoát được khỏi tòa nhà đang cháy.)
  • "A narrow victory/win": Chiến thắng sít sao, chiến thắng với cách biệt rất nhỏ.
    • The candidate won the election by a narrow margin. (Ứng cử viên đã thắng cử với cách biệt rất nhỏ.)
narrowly

He narrowly avoided stepping on a crack in the sidewalk.

phó từ
  1. chật hẹp, hẹp hòi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. kỹ lưỡng, tỉ mỉ, từng ly từng
    • to ưatch somebody narrowly
      để ý theo dõi ai từng lui từng
  3. suýt, suýt nữa
    • he narrowly escaped drowing
      suýt chết đuối

Từ trái nghĩa