broadly
/'brɔ:dli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rộng rãi, bao quát: Diễn tả một cái gì đó được hiểu, áp dụng, hoặc nhìn nhận theo một cách thức không hạn hẹp, bao trùm nhiều khía cạnh hoặc phạm vi.
- Một cách chung chung, đại khái: Diễn tả việc xem xét hoặc trình bày một vấn đề mà không đi vào các chi tiết cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He smiled broadly when he heard the good news. (Anh ấy mỉm cười rạng rỡ/tươi khi nghe tin tốt.)
- The rule is broadly applied to all departments. (Quy định này được áp dụng rộng rãi cho tất cả các phòng ban.)
- Broadly, there are two main approaches to this problem. (Nói chung, có hai cách tiếp cận chính đối với vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "broadly speaking": nói chung, nói một cách tổng quát. Đây là một cụm trạng từ dùng để giới thiệu một nhận định chung, không đi sâu vào ngoại lệ hay chi tiết.
- Broadly speaking, tropical climates are hot and humid. (Nói chung, khí hậu nhiệt đới nóng và ẩm.)
- Broadly speaking, I agree with your proposal. (Nói chung, tôi đồng ý với đề xuất của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Broad (tính từ): rộng, rộng rãi, bao quát.
- She has a broad knowledge of history. (Cô ấy có kiến thức rộng về lịch sử.)
- Broaden (động từ): mở rộng.
- Traveling abroad can broaden your horizons. (Du lịch nước ngoài có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Generally: một cách chung chung, nói chung.
- Widely: một cách rộng rãi.
- Loosely: một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ (về nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Narrowly: một cách hẹp, một cách hạn hẹp.
- Specifically: một cách cụ thể, riêng biệt.
- Strictly: một cách chặt chẽ, nghiêm ngặt.
phó từ
- rộng, rộng rãi
- chung, đại khái, đại thể
- broadly speakingnói chung, nói đại thể