broadly

/'brɔ:dli/
Học thuật
Thân thiện
broadly

He smiled broadly at the good news.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rộng rãi, bao quát: Diễn tả một cái đó được hiểu, áp dụng, hoặc nhìn nhận theo một cách thức không hạn hẹp, bao trùm nhiều khía cạnh hoặc phạm vi.
    • Một cách chung chung, đại khái: Diễn tả việc xem xét hoặc trình bày một vấn đề không đi vào các chi tiết cụ thể.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He smiled broadly when he heard the good news. (Anh ấy mỉm cười rạng rỡ/tươi khi nghe tin tốt.)
    • The rule is broadly applied to all departments. (Quy định này được áp dụng rộng rãi cho tất cả các phòng ban.)
    • Broadly, there are two main approaches to this problem. (Nói chung, hai cách tiếp cận chính đối với vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "broadly speaking": nói chung, nói một cách tổng quát. Đây một cụm trạng từ dùng để giới thiệu một nhận định chung, không đi sâu vào ngoại lệ hay chi tiết.
    • Broadly speaking, tropical climates are hot and humid. (Nói chung, khí hậu nhiệt đới nóng ẩm.)
    • Broadly speaking, I agree with your proposal. (Nói chung, tôi đồng ý với đề xuất của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Broad (tính từ): rộng, rộng rãi, bao quát.
    • She has a broad knowledge of history. ( ấy kiến thức rộng về lịch sử.)
  • Broaden (động từ): mở rộng.
    • Traveling abroad can broaden your horizons. (Du lịch nước ngoài có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Generally: một cách chung chung, nói chung.
  • Widely: một cách rộng rãi.
  • Loosely: một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ (về nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Narrowly: một cách hẹp, một cách hạn hẹp.
  • Specifically: một cách cụ thể, riêng biệt.
  • Strictly: một cách chặt chẽ, nghiêm ngặt.
broadly

He smiled broadly at the good news.

phó từ
  1. rộng, rộng rãi
  2. chung, đại khái, đại thể
    • broadly speaking
      nói chung, nói đại thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "broadly"