generally

/'dʤenərəli/
phó từ
  1. nói chung, đại thể
    • generally speaking
      nói chung
  2. thông thường, theo như lệ thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "generally"

generally
Generally, the weather is sunny and warm in this region.