generally

/'dʤenərəli/
Học thuật
Thân thiện
generally

Generally, the weather is sunny and warm in this region.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nói chung, đại thể: Dùng để chỉ một điều đó đúng trong hầu hết các trường hợp hoặc khi xem xét tổng thể, không đề cập đến ngoại lệ cụ thể.
    • Thông thường, theo thói quen: Dùng để chỉ một điều đó thường xảy ra hoặc được thực hiện theo lệ thường.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • I generally wake up at 7 a.m. (Tôi thông thường thức dậy lúc 7 giờ sáng.)
    • The food here is generally very good. (Thức ăn ở đây nói chung rất ngon.)
    • He is generally regarded as an expert in this field. (Anh ấy nói chung được coi chuyên gia trong lĩnh vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "generally speaking": nói chung (dùng để mở đầu một nhận xét tổng quát).

    • Generally speaking, people are kind. (Nói chung, mọi người đều tử tế.)
  • "it is generally accepted/agreed that...": người ta thường chấp nhận/đồng ý rằng...

    • It is generally agreed that exercise is good for health. (Người ta thường đồng ý rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • General (adj): chung, tổng quát, phổ biến.

    • a general rule (một quy tắc chung)
  • Generalize (v): khái quát hóa, tổng quát hóa.

    • You shouldn't generalize from a single example. (Bạn không nên khái quát hóa từ một dụ duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Usually: thường thường, thông thường.
  • Normally: thông thường, bình thường.
  • In general: nói chung.
  • As a rule: theo nguyên tắc chung, thông thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb nào trực tiếp được hình thành từ "generally" đây một phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "generally".)

generally

Generally, the weather is sunny and warm in this region.

phó từ
  1. nói chung, đại thể
    • generally speaking
      nói chung
  2. thông thường, theo như lệ thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "generally"