nasard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Naza: Trong âm nhạc, đặc biệt là về đàn ống (orgue), "nasard" là một loại ống hoặc một giọng phụ có âm sắc đặc biệt, thường tạo ra âm thanh ở quãng năm trên so với âm cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'orgue de cette église possède un nasard très clair. (Cây đàn ống của nhà thờ này có một naza rất trong trẻo.)
- Le facteur d'orgues a réglé le nasard avec soin. (Người thợ làm đàn ống đã chỉnh cây naza một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer en nasard": chơi bằng giọng naza.
- Pour ce passage, l'organiste a choisi de jouer en nasard. (Đoạn nhạc này, người chơi đàn ống đã chọn chơi bằng giọng naza.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasarder (động từ): sử dụng giọng naza.
- Il nasarde avec beaucoup de subtilité. (Anh ấy sử dụng giọng naza với rất nhiều sự tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Jeu de nasard: giọng naza (cách gọi khác).
- Tierce: một giọng phụ khác của đàn ống, tạo âm ở quãng ba. (Từ này chỉ tương tự về chức năng như một giọng phụ, không hoàn toàn đồng nghĩa).
Lưu ý
- Từ "nasard" là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực âm nhạc, đặc biệt là đàn ống. Từ tương đương trong tiếng Việt thường được giữ nguyên dạng "naza" hoặc giải thích là "giọng naza".
danh từ giống đực
- (âm nhạc) naza