nasard

Học thuật
Thân thiện
nasard

Un musicien joue une note nasale sur un nasard de l'orgue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Naza: Trong âm nhạc, đặc biệtvề đàn ống (orgue), "nasard" là một loại ống hoặc một giọng phụ âm sắc đặc biệt, thường tạo ra âm thanhquãng năm trên so với âm cơ bản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'orgue de cette église possède un nasard très clair. (Cây đàn ống của nhà thờ này có một naza rất trong trẻo.)
    • Le facteur d'orgues a réglé le nasard avec soin. (Người thợ làm đàn ống đã chỉnh cây naza một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer en nasard": chơi bằng giọng naza.
    • Pour ce passage, l'organiste a choisi de jouer en nasard. (Đoạn nhạc này, người chơi đàn ống đã chọn chơi bằng giọng naza.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasarder (động từ): sử dụng giọng naza.
    • Il nasarde avec beaucoup de subtilité. (Anh ấy sử dụng giọng naza với rất nhiều sự tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de nasard: giọng naza (cách gọi khác).
  • Tierce: một giọng phụ khác của đàn ống, tạo âmquãng ba. (Từ này chỉ tương tự về chức năng như một giọng phụ, không hoàn toàn đồng nghĩa).
Lưu ý
  • Từ "nasard" là một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực âm nhạc, đặc biệtđàn ống. Từ tương đương trong tiếng Việt thường được giữ nguyên dạng "naza" hoặc giải thích là "giọng naza".
nasard

Un musicien joue une note nasale sur un nasard de l'orgue.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) naza

Từ gần giống

Từ chứa "nasard"