nasarde

Học thuật
Thân thiện
nasarde

Une vieille caricature montre un homme recevant une nasarde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái búng mũi: Hành động dùng ngón tay búng vào mũi người khác, thường mang tính trêu chọc hoặc xúc phạm nhẹ.
    • Sự lăng nhục; điều sỉ nhục (nghĩa bóng): Một hành động hoặc lời nói có ý chế nhạo, làm nhục hoặc xúc phạm đến danh dự của người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il lui a fait une nasarde pour la taquiner. (Anh ta búng mũi ấy để trêu chọc.)
    • Refuser son aide en public fut une véritable nasarde pour lui. (Từ chối sự giúp đỡ của anh ta trước công chúng quả là một sự sỉ nhục thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essuyer une nasarde": Phải chịu một sự sỉ nhục, bị làm nhục.

    • Le candidat a essuyé une nasarde en perdant les élections. (Ứng viên đã phải chịu một sự sỉ nhục khi thua cuộc bầu cử.)
  • "Une nasarde à l'orgueil": Một đánh vào lòng tự ái, một sự nhục nhã.

    • Son échec fut une nasarde à son orgueil démesuré. (Thất bại của hắnmột đánh vào lòng tự ái quá lớn của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasarder (động từ, từ ): Búng mũi (ai); chế nhạo, sỉ nhục.
  • Nez (danh từ): Mũi (bộ phận cơ thể, là đối tượng của hành động "nasarde").
Từ đồng nghĩa
  • Soufflet: Cái tát, sự xúc phạm (nghĩa bóng).
  • Affront: Sự lăng mạ, sự xúc phạm.
  • Humiliation: Sự làm nhục, sự sỉ nhục.
Lưu ý
  • Từ : "Nasarde" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc với sắc thái trang trọng, cổ xưa.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, thường diễn tả một sự xúc phạm chủ ý công khai.
nasarde

Une vieille caricature montre un homme recevant une nasarde.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) cái búng mũi
  2. (nghĩa bóng) sự lăng nhục; điều sỉ nhục

Từ gần giống

Từ chứa "nasarde"