nasarde

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) cái búng mũi
  2. (nghĩa bóng) sự lăng nhục; điều sỉ nhục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nasarde"

nasarde
Une vieille caricature montre un homme recevant une nasarde.