naseau

danh từ giống đực
  1. lỗ mũi (ngựa, )
    • fendeur de naseaux
      anh chàng khoác lác
    • les naseaux
      (thân mật) mũi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "naseau"

naseau
Le cheval respire fortement par ses naseaux.