nase
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (thông tục):
- Mũi: Từ lóng, cách nói thân mật hoặc suồng sã để chỉ bộ phận mũi trên khuôn mặt con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il s’est cogné le nase contre la porte. (Anh ấy đã đập mũi vào cửa.)
- Arrête de te tripoter le nase ! (Đừng có mân mê mũi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir le nase creux": (nghĩa bóng, rất thông tục) có khứu giác nhạy bén, biết trước hoặc đoán đúng điều gì đó (giống như "có mũi thính").
- Pour trouver ces bonnes affaires, il faut avoir le nase creux. (Để tìm được những món hời thế này, phải có mũi thính lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nez (danh từ giống đực): Mũi. Đây là từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn "nase".
- Elle a un petit nez. (Cô ấy có một chiếc mũi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Pif (danh từ giống đực, thông tục): Mũi. Một từ lóng khác có nghĩa tương tự "nase".
- Trompe (danh từ giống cái, hài hước): Chỉ cái mũi to hoặc dài (nghĩa đen là vòi voi).
Thành ngữ liên quan
- "Se bouffer le nase" (rất thông tục): Cãi nhau ác liệt, xung đột.
- Les deux voisins se sont encore bouffé le nase. (Hai người hàng xóm lại cãi nhau chí tử nữa rồi.)
- "Mettre son nase partout" (thông tục): Xía mũi vào chuyện người khác.
- Il veut toujours mettre son nase dans nos affaires. (Anh ta lúc nào cũng muốn xía mũi vào chuyện của chúng tôi.)