nase

Học thuật
Thân thiện
nase

Il a un gros nase rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thông tục):
    • Mũi: Từ lóng, cách nói thân mật hoặc suồng sã để chỉ bộ phận mũi trên khuôn mặt con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il s’est cogné le nase contre la porte. (Anh ấy đã đập mũi vào cửa.)
    • Arrête de te tripoter le nase ! (Đừng mân mê mũi nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le nase creux": (nghĩa bóng, rất thông tục) khứu giác nhạy bén, biết trước hoặc đoán đúng điều đó (giống như " mũi thính").
    • Pour trouver ces bonnes affaires, il faut avoir le nase creux. (Để tìm được những món hời thế này, phải mũi thính lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nez (danh từ giống đực): Mũi. Đâytừ tiêu chuẩn, trang trọng hơn "nase".
    • Elle a un petit nez. ( ấy có một chiếc mũi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pif (danh từ giống đực, thông tục): Mũi. Một từ lóng khác có nghĩa tương tự "nase".
  • Trompe (danh từ giống cái, hài hước): Chỉ cái mũi to hoặc dài (nghĩa đenvòi voi).
Thành ngữ liên quan
  • "Se bouffer le nase" (rất thông tục): Cãi nhau ác liệt, xung đột.
    • Les deux voisins se sont encore bouffé le nase. (Hai người hàng xóm lại cãi nhau chí tử nữa rồi.)
  • "Mettre son nase partout" (thông tục): Xía mũi vào chuyện người khác.
    • Il veut toujours mettre son nase dans nos affaires. (Anh ta lúc nào cũng muốn xía mũi vào chuyện của chúng tôi.)
nase

Il a un gros nase rouge.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) mũi