nasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái lờ, cái đó: Một loại bẫy, thường làm bằng tre, nứa hoặc lưới, có hình dạng như một cái giỏ, dùng để bắt cá hoặc chim.
- Lưới lờ: Một loại bẫy lưới đặc biệt dùng để bắt các loài chim nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pêcheurs ont placé des nasses dans la rivière. (Những người đánh cá đã đặt các cái lờ dưới sông.)
- Cette nasse est très efficace pour attraper des petits oiseaux. (Cái lưới lờ này rất hiệu quả để bắt các loài chim nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être pris dans la nasse: Bị mắc bẫy, bị sa vào tình thế khó khăn không thể thoát ra.
- Les manifestants se sont retrouvés pris dans la nasse policière. (Những người biểu tình thấy mình bị mắc vào cái bẫy của cảnh sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Nasselle (n.f): Một loại lờ nhỏ.
- Nassage (n.m): Hành động đánh bắt bằng lờ.
Từ đồng nghĩa
- Piège (n.m): Cái bẫy.
- Filet (n.m): Lưới.
Thành ngữ liên quan
- Tomber dans la nasse: Rơi vào bẫy, bị mắc lừa.
- Les fraudeurs sont finalement tombés dans la nasse. (Những kẻ lừa đảo cuối cùng đã rơi vào bẫy.)
danh từ giống cái
- cái lờ, cái đó
- lưới lờ (để đánh chim nhỏ)