nasse

Học thuật
Thân thiện
nasse

Un oiseau se prend dans une nasse posée sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái lờ, cái đó: Một loại bẫy, thường làm bằng tre, nứa hoặc lưới, hình dạng như một cái giỏ, dùng để bắt hoặc chim.
    • Lưới lờ: Một loại bẫy lưới đặc biệt dùng để bắt các loài chim nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pêcheurs ont placé des nasses dans la rivière. (Những người đánh cá đã đặt các cái lờ dưới sông.)
    • Cette nasse est très efficace pour attraper des petits oiseaux. (Cái lưới lờ này rất hiệu quả để bắt các loài chim nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être pris dans la nasse: Bị mắc bẫy, bị sa vào tình thế khó khăn không thể thoát ra.
    • Les manifestants se sont retrouvés pris dans la nasse policière. (Những người biểu tình thấy mình bị mắc vào cái bẫy của cảnh sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasselle (n.f): Một loại lờ nhỏ.
  • Nassage (n.m): Hành động đánh bắt bằng lờ.
Từ đồng nghĩa
  • Piège (n.m): Cái bẫy.
  • Filet (n.m): Lưới.
Thành ngữ liên quan
  • Tomber dans la nasse: Rơi vào bẫy, bị mắc lừa.
    • Les fraudeurs sont finalement tombés dans la nasse. (Những kẻ lừa đảo cuối cùng đã rơi vào bẫy.)
nasse

Un oiseau se prend dans une nasse posée sur le sol.

danh từ giống cái
  1. cái lờ, cái đó
  2. lưới lờ (để đánh chim nhỏ)