nates

/'neiti:z/
Học thuật
Thân thiện
nates

He gently patted the baby's nates after changing the diaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Mông, đít: Trong giải phẫu học, "nates" thuật ngữ y khoa chính thức để chỉ hai phần thịt trònphía sau cơ thể người, nơi tiếp giáp với đùi dùng để ngồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient complained of pain in the nates. (Bệnh nhân than phiền về cơn đaumông.)
    • In anatomical terms, the gluteal muscles cover the nates. (Về mặt giải phẫu, các mông bao phủ vùng mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa/học thuật: "Nates" gần như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh y khoa, giải phẫu học hoặc văn bản khoa học trang trọng để chỉ phần mông. Từ này mang tính kỹ thuật trung lập.
    • The injection should be administered into the upper outer quadrant of the nates. (Mũi tiêm nên được tiêm vào góc phần trên ngoài của mông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gluteus/Gluteal muscles (n): mông. Đây tên của nhóm chính tạo nên hình dạng chức năng của vùng mông.
  • Buttocks (n): Mông. Từ thông dụng hơn "nates" nhưng vẫn mang tính trang trọng giải phẫu hơn so với các từ lóng.
  • Natal cleft (n): Khe mông. Thuật ngữ y khoa chỉ đường rãnh giữa hai bên mông.
Từ đồng nghĩa
  • Buttocks: Mông (từ trang trọng/thông dụng).
  • Gluteal region: Vùng mông (thuật ngữ y khoa).
  • Posterior: Phần sau (trong ngữ cảnh giải phẫu, có thể dùng để chỉ chung vùng sau cơ thể bao gồm mông).
Lưu ý sử dụng
  • "Nates" một từ rất chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người ta sử dụng các từ thông dụng hơn như "buttocks" (trang trọng) hoặc các từ lóng (không trang trọng). Sử dụng "nates" trong hội thoại thông thường có thể nghe quá kỹ thuật hoặc thậm chí hài hước.
nates

He gently patted the baby's nates after changing the diaper.

danh từ số nhiều (giải phẫu)
  1. đít, mông đít
  2. thuỷ thị giác