natheless

/'neiθlis/ Cách viết khác : (nathless) /'næθlis/
Học thuật
Thân thiện
natheless

The old king was weary, natheless he stood to address his people.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, Thơ ca):
    • Tuy nhiên, tuy vậy, vậy: Dùng để giới thiệu một sự tương phản hoặc ngoại lệ so với điều vừa được nói đến, tương đương với "nevertheless" hoặc "nonetheless" trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The path was treacherous; natheless, they pressed on. (Con đường thật hiểm trở; tuy nhiên, họ vẫn tiến bước.)
    • He was warned of the danger, but natheless he ventured into the forest. (Anh ta đã được cảnh báo về sự nguy hiểm, nhưng tuy vậy anh ta vẫn mạo hiểm vào rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ hoặc thơ ca: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, kinh thánh dịch cổ, hoặc thơ ca nhằm tạo không khí trang trọng, cổ kính.
    • "The task is great, natheless we must attempt it." (Nhiệm vụ thật lớn lao, song chúng ta phải cố gắng thực hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Nathless (phó từ): Một biến thể cách viết khác của "natheless", cùng nghĩa cách dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Nevertheless (phó từ): Tuy nhiên (từ hiện đại, thông dụng hơn).
  • Nonetheless (phó từ): Tuy thế, vậy.
  • However (phó từ): Tuy nhiên.
  • Still (phó từ): Tuy vậy, dẫu sao.
  • Yet (phó từ): Thế nhưng.
Lưu ý sử dụng
  • "Natheless" một từ cổ, rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hoặc văn viết hiện đại thông thường. Việc sử dụng chủ yếu nhằm mục đích văn chương, tạo hiệu ứng cổ điển hoặc trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "nevertheless" hoặc "however" những lựa chọn tự nhiên phù hợp hơn.
natheless

The old king was weary, natheless he stood to address his people.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuy nhiên, tuy vậy

Từ gần giống