nationale
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
nationale
nationale
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "nationale"
bắt
chiêu đãi
lãi suất
lãnh thổ
lịch sử
lộ
nghi lễ
nghị quyết
ngôn ngữ
nhân
nhân hòa
quốc âm
quốc biến
quốc ca
quốc gia
quốc giáo
quốc hoạ
quốc hội
quốc kế
quốc khánh
quốc lễ
quốc lộ
quốc ngữ
quốc pháp
quốc phòng
quốc sắc
quốc sách
quốc sỉ
quốc sử
quốc văn
số đề
sở hữu
thập đạo
thiên thời
thông qua
tiếng nói
toàn quốc
truyền thanh
truy nhận
tự hào
tưng bừng
tư sản
vệ quốc
vệ quốc quân
vị trí
vị trí
xây dựng
xây dựng
y học
y học
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...