nativement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bẩm sinh, vốn dĩ: "nativement" diễn tả một đặc điểm, phẩm chất hoặc khả năng đã có từ khi sinh ra, một cách tự nhiên và không do học hỏi hay rèn luyện mà có.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il est nativement doué pour la musique. (Anh ấy vốn có năng khiếu bẩm sinh về âm nhạc.)
- Elle comprend nativement les concepts mathématiques complexes. (Cô ấy hiểu một cách bẩm sinh các khái niệm toán học phức tạp.)
- Cet artiste dessine nativement avec grâce. (Họa sĩ này vẽ một cách duyên dáng bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nativement" trong ngôn ngữ học: Đôi khi được dùng để chỉ khả năng ngôn ngữ bẩm sinh.
- L'enfant acquiert nativement sa langue maternelle. (Đứa trẻ tiếp thu tiếng mẹ đẻ một cách bẩm sinh.)
"Nativement" trong triết học hoặc tâm lý học: Có thể đề cập đến các ý tưởng hoặc kiến thức có sẵn từ khi sinh ra.
- Certains philosophes croient que des idées sont connues nativement. (Một số triết gia tin rằng có những ý tưởng được biết đến một cách bẩm sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Natif, native (tính từ): bẩm sinh, bản địa.
- Un talent natif (tài năng bẩm sinh)
- Une langue native (ngôn ngữ bản địa/mẹ đẻ)
Naturellement (phó từ): một cách tự nhiên. (Từ này nhấn mạnh sự tự nhiên hơn là tính bẩm sinh, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Inné, innée (tính từ): bẩm sinh, thiên phú. (Từ này là tính từ tương ứng về nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Innément: (phó từ, ít phổ biến hơn) một cách bẩm sinh.
- Naturellement: một cách tự nhiên (trong một số ngữ cảnh có thể thay thế được).
- De naissance: từ khi sinh ra.
Các cụm từ liên quan
- Bon nativement: tốt bẩm sinh (như trong ví dụ tham khảo).
- Il est bon nativement, il ne ferait de mal à personne. (Anh ấy vốn tốt bẩm sinh, anh ấy sẽ không làm hại ai.)
Thành ngữ liên quan
- : có tài năng bẩm sinh.
- Pour devenir un grand violoniste, il faut être doué nativement. (Để trở thành một nghệ sĩ vĩ cầm lớn, cần phải có tài năng bẩm sinh.)
phó từ
- bẩm sinh, vốn
- Nativement bonbẩm sinh tốt